KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 11/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 11/06/2020 |
|
4 2 6 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13HA-8HA-7HA 76634 |
| G.Nhất | 74218 |
| G.Nhì | 64183 75619 |
| G.Ba | 88737 89731 10307 15168 53191 70235 |
| G.Tư | 0635 5910 4434 9440 |
| G.Năm | 3766 6041 8697 0030 4259 2707 |
| G.Sáu | 904 332 459 |
| G.Bảy | 43 45 00 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/06/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 10/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 10/06/2020 |
|
6 1 0 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11HB-15HB-3HB 63530 |
| G.Nhất | 72560 |
| G.Nhì | 84474 29043 |
| G.Ba | 13609 44814 90603 44453 98442 03396 |
| G.Tư | 7211 3114 8739 9796 |
| G.Năm | 8331 0361 5156 8838 6667 0163 |
| G.Sáu | 014 166 187 |
| G.Bảy | 12 48 34 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/06/2020 |
|
1 3 1 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15HC-11HC-9HC 27570 |
| G.Nhất | 53306 |
| G.Nhì | 70596 53264 |
| G.Ba | 00724 02426 97728 00280 59507 89538 |
| G.Tư | 1054 6795 0695 4598 |
| G.Năm | 7578 5513 5447 8164 9021 3509 |
| G.Sáu | 291 262 214 |
| G.Bảy | 83 98 97 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/06/2020 |
|
5 0 8 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12HD-5HD-8HD 56860 |
| G.Nhất | 12818 |
| G.Nhì | 99675 91682 |
| G.Ba | 10707 00381 87171 41265 55849 86320 |
| G.Tư | 3620 9778 3688 9515 |
| G.Năm | 4641 8570 1185 3412 4863 2977 |
| G.Sáu | 034 749 495 |
| G.Bảy | 12 16 07 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 07/06/2020 |
|
7 4 2 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3HE-11HE-13HE 88039 |
| G.Nhất | 66654 |
| G.Nhì | 72928 15628 |
| G.Ba | 78776 19194 24750 76403 99938 25918 |
| G.Tư | 8042 4074 5766 6648 |
| G.Năm | 4019 0261 5932 3645 2821 1183 |
| G.Sáu | 421 108 519 |
| G.Bảy | 27 55 64 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/06/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 06/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/06/2020 |
|
1 3 9 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 10HF-14HF-4HF 18932 |
| G.Nhất | 33537 |
| G.Nhì | 02328 36234 |
| G.Ba | 54214 03913 38922 68492 41664 59936 |
| G.Tư | 4340 5833 4532 0908 |
| G.Năm | 2072 5495 1303 3723 3545 7728 |
| G.Sáu | 281 841 263 |
| G.Bảy | 19 52 67 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 05/06/2020 |
|
2 2 2 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7HG-15HG-11HG 79913 |
| G.Nhất | 01136 |
| G.Nhì | 98576 99322 |
| G.Ba | 87720 51366 27226 99799 06602 23813 |
| G.Tư | 3901 5400 3380 5847 |
| G.Năm | 7642 6047 0638 3103 7653 3408 |
| G.Sáu | 530 726 547 |
| G.Bảy | 31 23 38 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












