KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/05/2015 |
|
0 9 9 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 00620 |
| G.Nhất | 12955 |
| G.Nhì | 15940 59214 |
| G.Ba | 95478 51011 49919 16944 89910 84649 |
| G.Tư | 5071 7552 2927 6270 |
| G.Năm | 4791 6044 3363 7104 0246 7484 |
| G.Sáu | 520 201 741 |
| G.Bảy | 91 81 58 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/05/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/05/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/05/2015 |
|
6 0 8 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 58268 |
| G.Nhất | 07796 |
| G.Nhì | 62598 17021 |
| G.Ba | 14208 99098 66512 74681 03389 67694 |
| G.Tư | 8980 0990 7416 4098 |
| G.Năm | 8174 8469 7233 9539 7649 8241 |
| G.Sáu | 299 875 319 |
| G.Bảy | 33 99 87 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/05/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 09/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/05/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 09/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/05/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 09/05/2015 |
|
0 7 5 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 32907 |
| G.Nhất | 29474 |
| G.Nhì | 74117 30290 |
| G.Ba | 34587 28496 94455 05150 98215 36972 |
| G.Tư | 5476 9593 2752 9444 |
| G.Năm | 0896 4039 3511 1602 4199 9000 |
| G.Sáu | 372 892 040 |
| G.Bảy | 20 95 64 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/05/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 08/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/05/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 08/05/2015 |
|
6 8 5 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 30191 |
| G.Nhất | 96181 |
| G.Nhì | 61308 36220 |
| G.Ba | 56085 79273 09727 19288 25214 53670 |
| G.Tư | 5653 6000 4342 2843 |
| G.Năm | 7020 0925 8215 4216 4635 2776 |
| G.Sáu | 163 503 391 |
| G.Bảy | 45 93 95 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/05/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/05/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/05/2015 |
|
8 0 7 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 64210 |
| G.Nhất | 48029 |
| G.Nhì | 15825 96920 |
| G.Ba | 48448 29445 17533 12001 43571 34545 |
| G.Tư | 5204 5953 5086 0007 |
| G.Năm | 4654 8406 5843 8683 7774 0129 |
| G.Sáu | 683 638 041 |
| G.Bảy | 16 12 95 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 06/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/05/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/05/2015 |
|
0 6 2 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 84075 |
| G.Nhất | 03301 |
| G.Nhì | 74878 95639 |
| G.Ba | 54874 13551 76800 68381 23963 29158 |
| G.Tư | 1295 1997 4240 0630 |
| G.Năm | 6078 7053 9378 4937 2690 7998 |
| G.Sáu | 853 588 195 |
| G.Bảy | 64 33 06 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/05/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/05/2015 |
|
0 4 4 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 44820 |
| G.Nhất | 40489 |
| G.Nhì | 94964 79651 |
| G.Ba | 69051 40919 89144 88938 41394 85605 |
| G.Tư | 8818 4802 8015 0305 |
| G.Năm | 4793 4935 1876 4659 6458 0427 |
| G.Sáu | 371 318 597 |
| G.Bảy | 38 41 14 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












