KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/10/2014 |
|
1 4 2 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 66759 |
| G.Nhất | 51159 |
| G.Nhì | 75631 79295 |
| G.Ba | 76132 21272 30050 52899 14177 24771 |
| G.Tư | 0347 4818 4522 4081 |
| G.Năm | 3866 0776 7308 2685 1584 5964 |
| G.Sáu | 385 220 624 |
| G.Bảy | 50 91 81 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/10/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/10/2014 |
|
5 7 2 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 92630 |
| G.Nhất | 23443 |
| G.Nhì | 71831 81712 |
| G.Ba | 61105 12817 95667 67004 72819 51761 |
| G.Tư | 8441 8111 7929 2299 |
| G.Năm | 1668 5744 1902 6943 5914 7183 |
| G.Sáu | 437 515 795 |
| G.Bảy | 37 70 09 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/10/2014 |
|
4 8 1 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 83139 |
| G.Nhất | 25637 |
| G.Nhì | 95770 59580 |
| G.Ba | 71795 85793 57024 66683 50473 19855 |
| G.Tư | 3466 1544 2173 8235 |
| G.Năm | 0216 9869 4928 9531 4538 3933 |
| G.Sáu | 979 410 407 |
| G.Bảy | 00 78 86 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/10/2014 |
|
8 9 8 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 86156 |
| G.Nhất | 25040 |
| G.Nhì | 49181 93753 |
| G.Ba | 00803 21780 40499 21617 33723 68485 |
| G.Tư | 6775 4507 0584 4129 |
| G.Năm | 3556 6394 8941 3836 8572 2193 |
| G.Sáu | 296 350 764 |
| G.Bảy | 91 39 70 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/10/2014 |
|
0 3 1 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14165 |
| G.Nhất | 34399 |
| G.Nhì | 53132 29500 |
| G.Ba | 31159 98060 69145 81831 04292 61004 |
| G.Tư | 8655 2444 8353 9021 |
| G.Năm | 2214 4601 5395 8873 3529 7511 |
| G.Sáu | 123 648 275 |
| G.Bảy | 99 13 62 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/10/2014 |
|
1 5 4 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 41632 |
| G.Nhất | 77254 |
| G.Nhì | 91169 38581 |
| G.Ba | 51196 53053 32242 23152 75107 62152 |
| G.Tư | 3726 7798 2303 9991 |
| G.Năm | 4949 7368 7785 4252 2976 2190 |
| G.Sáu | 802 927 369 |
| G.Bảy | 13 41 23 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/10/2014 |
|
5 8 3 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 10491 |
| G.Nhất | 68716 |
| G.Nhì | 86309 28671 |
| G.Ba | 82629 09245 49598 64440 52335 51536 |
| G.Tư | 2707 9389 4273 5241 |
| G.Năm | 2378 3340 9747 5895 9354 6608 |
| G.Sáu | 294 025 507 |
| G.Bảy | 28 50 36 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










