KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/04/2015 |
|
1 1 9 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 49175 |
| G.Nhất | 48983 |
| G.Nhì | 52074 17053 |
| G.Ba | 41504 90086 11457 69511 24854 12578 |
| G.Tư | 6185 6833 2556 5630 |
| G.Năm | 6548 3939 8618 5359 6404 7420 |
| G.Sáu | 249 706 586 |
| G.Bảy | 21 79 40 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/04/2015 |
|
3 9 9 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 93325 |
| G.Nhất | 11654 |
| G.Nhì | 90664 14087 |
| G.Ba | 02498 93700 55783 28627 75220 77484 |
| G.Tư | 5648 3519 7883 7975 |
| G.Năm | 4429 7616 3166 8108 7475 3159 |
| G.Sáu | 905 854 453 |
| G.Bảy | 95 77 35 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/04/2015 |
|
7 3 0 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 78652 |
| G.Nhất | 01180 |
| G.Nhì | 33964 87745 |
| G.Ba | 26603 75456 01789 49090 42276 30959 |
| G.Tư | 6800 4593 4122 3330 |
| G.Năm | 7750 6447 1890 3800 4741 8647 |
| G.Sáu | 014 093 456 |
| G.Bảy | 92 33 48 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/04/2015 |
|
8 6 0 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 53967 |
| G.Nhất | 04837 |
| G.Nhì | 19824 02066 |
| G.Ba | 82390 70736 14285 50895 81451 39267 |
| G.Tư | 0368 7451 6404 4031 |
| G.Năm | 1294 7964 5533 0579 7021 5222 |
| G.Sáu | 942 757 110 |
| G.Bảy | 66 47 73 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/04/2015 |
|
6 9 9 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 07686 |
| G.Nhất | 46559 |
| G.Nhì | 91101 01939 |
| G.Ba | 91057 08060 17175 61130 08649 48469 |
| G.Tư | 7639 0088 5846 2049 |
| G.Năm | 2034 2948 0498 0305 6353 6012 |
| G.Sáu | 235 707 905 |
| G.Bảy | 36 75 35 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/04/2015 |
|
4 2 9 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 45881 |
| G.Nhất | 79260 |
| G.Nhì | 37235 16936 |
| G.Ba | 38603 53617 45040 00527 37155 19157 |
| G.Tư | 9221 2656 0534 2640 |
| G.Năm | 8458 0427 4317 4327 4162 1405 |
| G.Sáu | 502 130 269 |
| G.Bảy | 26 32 00 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/04/2015 |
|
5 6 9 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 59199 |
| G.Nhất | 74035 |
| G.Nhì | 06770 98549 |
| G.Ba | 18263 70603 40827 30761 64452 17063 |
| G.Tư | 6700 9304 4884 5567 |
| G.Năm | 4795 0441 1549 4295 8565 6629 |
| G.Sáu | 749 910 718 |
| G.Bảy | 92 43 19 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












