KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/04/2015 |
|
4 2 9 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 45881 |
| G.Nhất | 79260 |
| G.Nhì | 37235 16936 |
| G.Ba | 38603 53617 45040 00527 37155 19157 |
| G.Tư | 9221 2656 0534 2640 |
| G.Năm | 8458 0427 4317 4327 4162 1405 |
| G.Sáu | 502 130 269 |
| G.Bảy | 26 32 00 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/04/2015 |
|
5 6 9 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 59199 |
| G.Nhất | 74035 |
| G.Nhì | 06770 98549 |
| G.Ba | 18263 70603 40827 30761 64452 17063 |
| G.Tư | 6700 9304 4884 5567 |
| G.Năm | 4795 0441 1549 4295 8565 6629 |
| G.Sáu | 749 910 718 |
| G.Bảy | 92 43 19 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 02/04/2015 |
|
8 8 8 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 51565 |
| G.Nhất | 74030 |
| G.Nhì | 83778 72334 |
| G.Ba | 85379 47484 07906 61237 11245 59991 |
| G.Tư | 8747 6629 6692 5827 |
| G.Năm | 7524 0259 5880 0701 5153 3885 |
| G.Sáu | 158 048 627 |
| G.Bảy | 33 06 91 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 01/04/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 01/04/2015 |
|
4 9 0 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 35200 |
| G.Nhất | 56639 |
| G.Nhì | 71800 06656 |
| G.Ba | 97791 32466 70600 17823 69645 61785 |
| G.Tư | 6405 9658 8718 4023 |
| G.Năm | 4598 2825 0078 3325 7516 1499 |
| G.Sáu | 488 945 809 |
| G.Bảy | 77 37 12 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 31/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 31/03/2015 |
|
0 0 5 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 04704 |
| G.Nhất | 07534 |
| G.Nhì | 87676 14393 |
| G.Ba | 04572 20506 91801 56723 50273 99565 |
| G.Tư | 2109 4181 7581 5081 |
| G.Năm | 7895 4062 2650 3160 1085 1198 |
| G.Sáu | 806 405 686 |
| G.Bảy | 97 43 16 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/03/2015 |
|
8 4 1 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 49471 |
| G.Nhất | 56122 |
| G.Nhì | 25948 20339 |
| G.Ba | 34782 66432 31632 31479 07356 44166 |
| G.Tư | 7193 4642 0807 3825 |
| G.Năm | 0946 3839 7695 9299 4521 8460 |
| G.Sáu | 687 347 905 |
| G.Bảy | 35 13 96 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/03/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/03/2015 |
|
4 1 9 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 20019 |
| G.Nhất | 22386 |
| G.Nhì | 99295 36215 |
| G.Ba | 72520 05977 23908 98669 60264 54525 |
| G.Tư | 3370 9498 4826 5719 |
| G.Năm | 5216 5850 6010 3878 2293 9005 |
| G.Sáu | 426 674 559 |
| G.Bảy | 94 95 65 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












