KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/01/2026 |
|
5 2 8 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 20-17-19-13-16-9-12-15TG 39523 |
| G.Nhất | 84612 |
| G.Nhì | 62848 55433 |
| G.Ba | 59721 06536 62346 15182 57370 06441 |
| G.Tư | 7792 7911 5610 6426 |
| G.Năm | 3878 8812 4186 9423 4866 3766 |
| G.Sáu | 417 102 243 |
| G.Bảy | 47 87 52 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 08/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 08/01/2026 |
|
1 3 4 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 19-16-9-8-6-17-6-10TH 40162 |
| G.Nhất | 03251 |
| G.Nhì | 43668 39741 |
| G.Ba | 29338 34653 54266 18115 52822 89935 |
| G.Tư | 8827 4749 1127 4922 |
| G.Năm | 5415 3472 3302 2944 2365 2143 |
| G.Sáu | 021 854 337 |
| G.Bảy | 54 88 82 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 07/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/01/2026 |
|
2 1 3 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13-14-8-10-19-20-5-18TX 14389 |
| G.Nhất | 06509 |
| G.Nhì | 13267 17968 |
| G.Ba | 74323 08916 08345 44717 73749 32966 |
| G.Tư | 8786 8627 4145 5444 |
| G.Năm | 9205 9877 6869 9819 0107 1776 |
| G.Sáu | 065 764 088 |
| G.Bảy | 39 64 24 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 06/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 06/01/2026 |
|
6 0 3 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 20-10-12-4-14-9-2-7TL 78447 |
| G.Nhất | 97482 |
| G.Nhì | 34133 85357 |
| G.Ba | 43618 20625 56308 68669 45345 60368 |
| G.Tư | 1998 6601 4650 4973 |
| G.Năm | 1571 3798 3675 1466 2197 2606 |
| G.Sáu | 354 932 356 |
| G.Bảy | 50 10 65 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 05/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 05/01/2026 |
|
1 7 5 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 20-13-10-3-16-19-5-15TM 70505 |
| G.Nhất | 05501 |
| G.Nhì | 48493 16909 |
| G.Ba | 18738 29020 86274 90525 03324 31558 |
| G.Tư | 7048 4168 1108 5083 |
| G.Năm | 5260 2009 1307 7469 7284 2745 |
| G.Sáu | 525 408 194 |
| G.Bảy | 47 43 65 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 04/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 04/01/2026 |
|
6 2 6 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 11-10-2-9-7-5-4-15TN 72397 |
| G.Nhất | 89278 |
| G.Nhì | 16329 48048 |
| G.Ba | 97159 17185 89076 75782 16654 21201 |
| G.Tư | 1843 2975 4502 1658 |
| G.Năm | 8385 1584 4326 7132 5751 8036 |
| G.Sáu | 239 577 634 |
| G.Bảy | 68 34 77 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 03/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/01/2026 |
|
5 2 1 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 17-12-8-13-16-19-7-9TP 00949 |
| G.Nhất | 15457 |
| G.Nhì | 85851 82350 |
| G.Ba | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 |
| G.Tư | 4812 4200 2174 3735 |
| G.Năm | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 |
| G.Sáu | 512 176 433 |
| G.Bảy | 46 33 92 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











