KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 03/01/2026
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1A7 | 1K1 | 1K1N26 | K1T1 | |
| 100N | 26 | 93 | 24 | 14 |
| 200N | 938 | 016 | 462 | 594 |
| 400N | 5778 9190 1497 | 0719 4758 3810 | 4252 0349 1528 | 6060 0257 7009 |
| 1TR | 5349 | 8101 | 3625 | 0302 |
| 3TR | 12529 24093 14582 17580 61469 50215 42614 | 75958 67867 86767 06559 91611 30403 42819 | 46483 75082 45957 14206 53858 69333 50067 | 03487 07096 74604 67855 95917 87196 27661 |
| 10TR | 25199 92810 | 24557 96961 | 06858 43076 | 97517 72851 |
| 15TR | 87559 | 73876 | 83306 | 28408 |
| 30TR | 99799 | 26975 | 18817 | 44201 |
| 2TỶ | 697243 | 587703 | 375684 | 934947 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 90 | 06 | 46 |
| 200N | 976 | 423 | 072 |
| 400N | 9853 6325 7200 | 9940 0319 5983 | 5114 1309 6672 |
| 1TR | 7026 | 7391 | 2347 |
| 3TR | 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693 | 65790 19708 40592 86308 39412 24524 13015 | 17743 32214 88115 11710 00912 38779 32010 |
| 10TR | 08075 21532 | 84829 41266 | 60333 13963 |
| 15TR | 82629 | 23616 | 79277 |
| 30TR | 06280 | 67668 | 45240 |
| 2TỶ | 907776 | 176444 | 980053 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2026
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1290 ngày 03/01/2026
10 16 17 23 33 36 42
Giá trị Jackpot 1
164,499,610,350
Giá trị Jackpot 2
8,247,571,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 164,499,610,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 8,247,571,000 |
| Giải nhất |
|
16 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,649 | 500,000 |
| Giải ba |
|
36,419 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #671 ngày 03/01/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 271 150 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 194 564 023 654 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 807 240 873 075 824 517 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 186 647 726 579 198 594 874 045 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 33 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 515 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,322 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 03/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 03/01/2026 |
|
5 2 1 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 17-12-8-13-16-19-7-9TP 00949 |
| G.Nhất | 15457 |
| G.Nhì | 85851 82350 |
| G.Ba | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 |
| G.Tư | 4812 4200 2174 3735 |
| G.Năm | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 |
| G.Sáu | 512 176 433 |
| G.Bảy | 46 33 92 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/01/2026

Thống kê XSMB 04/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/01/2026

Thống kê XSMT 04/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/01/2026

Thống kê XSMN 03/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/01/2026

Thống kê XSMB 03/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/01/2026

Tin Nổi Bật
“Lấy hên” từ hàng loạt vé trúng độc đắc xổ số miền Nam đầu năm 2026

Năm mới 2026: Lộ diện 14 tờ trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 1/1

Cuối năm chốt lộc, người đàn ông TP.HCM trúng 1 tỉ đồng từ tấm vé số cào

Dãy số đẹp trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 31 tháng 12 khiến dân mạng xôn xao

Xổ số miền Nam: 5 người ở Tây Ninh đi đám giỗ bất ngờ trúng độc đắc 10 tỷ đồng
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











