KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/12/2013 |
|
6 9 3 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 50863 |
| G.Nhất | 99749 |
| G.Nhì | 80570 83786 |
| G.Ba | 73085 88985 60654 89753 76389 96715 |
| G.Tư | 5300 8424 7912 6948 |
| G.Năm | 2494 1065 7747 7060 3189 6040 |
| G.Sáu | 709 933 851 |
| G.Bảy | 61 18 23 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/12/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 07/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/12/2013 |
|
2 0 8 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 64314 |
| G.Nhất | 97740 |
| G.Nhì | 88996 57950 |
| G.Ba | 94262 72681 76505 65159 83025 19205 |
| G.Tư | 5382 1341 4195 6900 |
| G.Năm | 7934 3198 6922 7936 2960 6223 |
| G.Sáu | 676 937 468 |
| G.Bảy | 24 67 01 73 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/12/2013 |
|
1 0 6 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 25507 |
| G.Nhất | 71563 |
| G.Nhì | 38328 30031 |
| G.Ba | 30167 15518 64844 44379 96172 30523 |
| G.Tư | 2638 6471 9699 3504 |
| G.Năm | 8844 6020 9822 9467 6544 6270 |
| G.Sáu | 706 722 959 |
| G.Bảy | 02 75 88 92 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/12/2013 |
|
6 4 4 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 75842 |
| G.Nhất | 25709 |
| G.Nhì | 43979 45411 |
| G.Ba | 49435 46114 63316 70573 34256 66537 |
| G.Tư | 3133 0541 3584 4979 |
| G.Năm | 7225 9058 1246 3372 9653 9256 |
| G.Sáu | 353 174 281 |
| G.Bảy | 99 28 69 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/12/2013 |
|
5 0 0 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 90085 |
| G.Nhất | 78796 |
| G.Nhì | 99356 03578 |
| G.Ba | 90709 41972 49158 08054 09664 29625 |
| G.Tư | 5330 9915 8000 6622 |
| G.Năm | 5453 8372 3979 3754 0350 0641 |
| G.Sáu | 537 067 898 |
| G.Bảy | 51 65 31 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/12/2013 |
|
3 1 2 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 90676 |
| G.Nhất | 49664 |
| G.Nhì | 53762 17920 |
| G.Ba | 50431 97864 07964 33684 82760 78720 |
| G.Tư | 2753 7199 8294 9351 |
| G.Năm | 2330 5478 4907 6843 4865 0467 |
| G.Sáu | 849 133 583 |
| G.Bảy | 06 04 33 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/12/2013 |
|
2 0 3 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 71176 |
| G.Nhất | 02432 |
| G.Nhì | 68526 17772 |
| G.Ba | 85757 99423 41919 14268 62250 32873 |
| G.Tư | 1219 9885 6041 6089 |
| G.Năm | 5540 1424 6231 7961 2575 0298 |
| G.Sáu | 064 448 966 |
| G.Bảy | 84 29 23 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












