KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/12/2013 |
|
5 0 0 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 90085 |
| G.Nhất | 78796 |
| G.Nhì | 99356 03578 |
| G.Ba | 90709 41972 49158 08054 09664 29625 |
| G.Tư | 5330 9915 8000 6622 |
| G.Năm | 5453 8372 3979 3754 0350 0641 |
| G.Sáu | 537 067 898 |
| G.Bảy | 51 65 31 10 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/12/2013 |
|
3 1 2 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 90676 |
| G.Nhất | 49664 |
| G.Nhì | 53762 17920 |
| G.Ba | 50431 97864 07964 33684 82760 78720 |
| G.Tư | 2753 7199 8294 9351 |
| G.Năm | 2330 5478 4907 6843 4865 0467 |
| G.Sáu | 849 133 583 |
| G.Bảy | 06 04 33 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/12/2013 |
|
2 0 3 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 71176 |
| G.Nhất | 02432 |
| G.Nhì | 68526 17772 |
| G.Ba | 85757 99423 41919 14268 62250 32873 |
| G.Tư | 1219 9885 6041 6089 |
| G.Năm | 5540 1424 6231 7961 2575 0298 |
| G.Sáu | 064 448 966 |
| G.Bảy | 84 29 23 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/12/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/12/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/12/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/12/2013 |
|
3 1 8 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 18932 |
| G.Nhất | 40769 |
| G.Nhì | 16906 90603 |
| G.Ba | 52213 86481 69684 71981 53156 78396 |
| G.Tư | 4716 8906 7445 9062 |
| G.Năm | 8155 1340 9901 1786 6088 2064 |
| G.Sáu | 906 495 561 |
| G.Bảy | 32 68 33 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 30/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/11/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 30/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 30/11/2013 |
|
8 6 3 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 22253 |
| G.Nhất | 33155 |
| G.Nhì | 39610 85852 |
| G.Ba | 17324 63261 94176 61096 30471 43428 |
| G.Tư | 0523 7151 2733 4920 |
| G.Năm | 0387 1644 4056 8080 7536 6579 |
| G.Sáu | 250 876 732 |
| G.Bảy | 91 79 27 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/11/2013 |
|
0 0 1 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 92748 |
| G.Nhất | 16912 |
| G.Nhì | 30137 70012 |
| G.Ba | 03672 90252 57941 79511 53130 76912 |
| G.Tư | 5485 2126 1260 6024 |
| G.Năm | 2872 6606 9429 9879 5939 3334 |
| G.Sáu | 790 625 388 |
| G.Bảy | 17 11 79 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/11/2013 |
|
2 8 7 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 61492 |
| G.Nhất | 89658 |
| G.Nhì | 18352 60352 |
| G.Ba | 12919 26028 63262 88048 09335 11997 |
| G.Tư | 3989 1045 2014 4369 |
| G.Năm | 9086 5598 2461 4217 3433 6827 |
| G.Sáu | 901 460 381 |
| G.Bảy | 71 08 37 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












