KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/02/2015 |
|
7 1 3 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 50971 |
| G.Nhất | 26592 |
| G.Nhì | 96872 27185 |
| G.Ba | 46280 75852 52111 03949 11293 01638 |
| G.Tư | 5813 7161 9875 6138 |
| G.Năm | 4551 4245 3511 3473 1635 8238 |
| G.Sáu | 652 539 719 |
| G.Bảy | 36 57 25 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/02/2015 |
|
8 4 0 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 48405 |
| G.Nhất | 15617 |
| G.Nhì | 60966 24424 |
| G.Ba | 59416 98894 28037 64429 94386 18527 |
| G.Tư | 6056 6258 0095 3425 |
| G.Năm | 4921 4478 3416 1959 6678 0944 |
| G.Sáu | 280 502 198 |
| G.Bảy | 29 88 12 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/02/2015 |
|
4 9 0 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 24285 |
| G.Nhất | 03046 |
| G.Nhì | 49710 31631 |
| G.Ba | 29717 37895 52463 10202 42638 09327 |
| G.Tư | 8788 0608 9529 0806 |
| G.Năm | 3927 9700 4097 4845 8518 5570 |
| G.Sáu | 442 245 014 |
| G.Bảy | 62 06 35 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/02/2015 |
|
5 4 2 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 84018 |
| G.Nhất | 21983 |
| G.Nhì | 52513 23129 |
| G.Ba | 84069 31626 25705 28946 81039 74282 |
| G.Tư | 1724 4322 6782 3660 |
| G.Năm | 1697 4157 2248 6375 9240 8102 |
| G.Sáu | 252 863 877 |
| G.Bảy | 59 10 80 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 02/02/2015 |
|
3 7 7 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 60649 |
| G.Nhất | 88581 |
| G.Nhì | 54709 12527 |
| G.Ba | 39605 36826 56654 99029 05018 23091 |
| G.Tư | 2319 6401 7353 3965 |
| G.Năm | 8564 1351 1774 8490 2667 9684 |
| G.Sáu | 455 907 294 |
| G.Bảy | 19 78 21 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/02/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 01/02/2015 |
|
0 8 7 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 76945 |
| G.Nhất | 36547 |
| G.Nhì | 81868 06164 |
| G.Ba | 23950 77271 13224 22989 98714 92429 |
| G.Tư | 4355 6136 5122 0153 |
| G.Năm | 7428 1927 1295 8081 1200 3486 |
| G.Sáu | 307 271 583 |
| G.Bảy | 04 16 99 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 31/01/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 31/01/2015 |
|
3 0 5 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11084 |
| G.Nhất | 04904 |
| G.Nhì | 39450 20026 |
| G.Ba | 90198 09561 31515 96125 95736 14718 |
| G.Tư | 2551 0265 5477 4180 |
| G.Năm | 9141 2353 0570 5353 4083 9757 |
| G.Sáu | 088 674 688 |
| G.Bảy | 14 03 72 24 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












