KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/10/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 05/10/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/10/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 05/10/2024 |
|
4 7 9 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 18-8-3-14-5-15-11-19TY 33083 |
| G.Nhất | 50480 |
| G.Nhì | 95972 27781 |
| G.Ba | 91244 57430 85087 73450 02403 00786 |
| G.Tư | 0024 6626 3981 1707 |
| G.Năm | 6040 2317 7815 5371 8575 5830 |
| G.Sáu | 915 316 700 |
| G.Bảy | 06 52 34 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/10/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/10/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 04/10/2024 |
|
8 5 8 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 5-6-18-15-10-4-9-8TX 03304 |
| G.Nhất | 01380 |
| G.Nhì | 72277 57705 |
| G.Ba | 84946 99782 93850 09424 44427 38045 |
| G.Tư | 9311 2517 8454 4308 |
| G.Năm | 6510 0018 3050 7726 9427 1843 |
| G.Sáu | 312 266 258 |
| G.Bảy | 21 66 45 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/10/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/10/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 03/10/2024 |
|
2 8 7 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1-7-12-5-16-10-3-13TV 41294 |
| G.Nhất | 56950 |
| G.Nhì | 46427 06633 |
| G.Ba | 33461 66602 13136 56147 84573 58216 |
| G.Tư | 0761 0532 7710 8223 |
| G.Năm | 9368 6517 6796 2756 4568 8382 |
| G.Sáu | 772 023 788 |
| G.Bảy | 67 01 08 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/10/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 02/10/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/10/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 02/10/2024 |
|
0 7 3 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 12-7-14-16-20-2-10-13TU 31163 |
| G.Nhất | 27599 |
| G.Nhì | 12555 04962 |
| G.Ba | 33250 70686 46583 05980 84665 51873 |
| G.Tư | 7973 8522 4724 3737 |
| G.Năm | 7202 3604 2215 3835 5738 1883 |
| G.Sáu | 853 507 756 |
| G.Bảy | 36 49 02 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/10/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/10/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 01/10/2024 |
|
7 4 9 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 6-19-9-8-4-10-18-7TS 94079 |
| G.Nhất | 60866 |
| G.Nhì | 11852 82820 |
| G.Ba | 14766 25837 16472 76960 47785 77279 |
| G.Tư | 9263 2351 4460 8049 |
| G.Năm | 2612 9736 4758 2426 0537 3993 |
| G.Sáu | 517 864 909 |
| G.Bảy | 43 13 29 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/09/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/09/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/09/2024 |
|
4 7 1 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6-19-10-3-4-1-11-5TR 18840 |
| G.Nhất | 19728 |
| G.Nhì | 94210 05607 |
| G.Ba | 11827 08684 63074 69265 87729 08582 |
| G.Tư | 3611 5953 4742 9393 |
| G.Năm | 2473 4623 0811 7726 0474 0767 |
| G.Sáu | 892 110 105 |
| G.Bảy | 85 49 07 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/09/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/09/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/09/2024 |
|
8 7 7 7 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 10-7-8-15-11-9-18-1TQ 76086 |
| G.Nhất | 05076 |
| G.Nhì | 86459 72177 |
| G.Ba | 02516 92166 41540 13840 30112 37013 |
| G.Tư | 1435 4391 3249 8117 |
| G.Năm | 4539 9727 5882 6093 3496 2522 |
| G.Sáu | 237 862 310 |
| G.Bảy | 67 22 86 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










