KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/05/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/05/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/05/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/05/2021 |
|
6 2 7 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 9BT-15BT-14BT-2BT-11BT-7BT 83866 |
| G.Nhất | 51676 |
| G.Nhì | 18736 24033 |
| G.Ba | 19388 26346 44869 64943 98136 16229 |
| G.Tư | 8844 1363 9702 3489 |
| G.Năm | 6572 9622 4979 9375 7631 6461 |
| G.Sáu | 940 517 144 |
| G.Bảy | 56 90 15 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/05/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/05/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/05/2021 |
|
1 9 7 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10BS-7BS-13BS-11BS-1BS-14BS 09580 |
| G.Nhất | 29402 |
| G.Nhì | 23008 94257 |
| G.Ba | 98910 37368 76637 04080 39226 74432 |
| G.Tư | 8593 2322 5745 7621 |
| G.Năm | 4996 3716 4054 1778 2133 4180 |
| G.Sáu | 878 470 881 |
| G.Bảy | 85 49 24 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/05/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/05/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/05/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/05/2021 |
|
1 7 4 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9BR-3BR-5BR-6BR-7BR-8BR 51925 |
| G.Nhất | 70091 |
| G.Nhì | 77216 24987 |
| G.Ba | 94756 47241 69203 19688 66872 85929 |
| G.Tư | 2181 6617 3168 0740 |
| G.Năm | 2128 4036 3437 7674 4166 9512 |
| G.Sáu | 049 260 972 |
| G.Bảy | 61 16 83 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4BQ-2BQ-10BQ-7BQ-15BQ-8BQ 76578 |
| G.Nhất | 89773 |
| G.Nhì | 28086 08979 |
| G.Ba | 53310 84913 98859 08697 50033 62005 |
| G.Tư | 3088 3199 8452 0669 |
| G.Năm | 1769 7670 1743 3964 2101 2475 |
| G.Sáu | 813 561 798 |
| G.Bảy | 76 34 85 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/05/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 01/05/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/05/2021 |
|
6 0 5 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9BP-14BP-6BP-7BP-11BP-8BP 05365 |
| G.Nhất | 60256 |
| G.Nhì | 96537 26510 |
| G.Ba | 18728 36168 67052 44399 69293 48241 |
| G.Tư | 1981 7413 6040 3021 |
| G.Năm | 9589 9440 4767 5311 7420 7328 |
| G.Sáu | 989 920 111 |
| G.Bảy | 89 15 48 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/04/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 30/04/2021 |
|
1 1 8 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 10BN-7BN-12BN-3BN-6BN-14BN 96736 |
| G.Nhất | 00731 |
| G.Nhì | 93389 43599 |
| G.Ba | 41521 57436 11921 95917 66854 33229 |
| G.Tư | 9188 7076 1306 7227 |
| G.Năm | 1773 7429 9108 6856 7119 3926 |
| G.Sáu | 336 122 639 |
| G.Bảy | 09 80 02 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 16BM-19BM-11BM-7BM-18BM-2BM-8BM-5BM 21916 |
| G.Nhất | 03753 |
| G.Nhì | 09292 74636 |
| G.Ba | 68417 68651 69171 90623 96858 69786 |
| G.Tư | 1854 5529 9484 8227 |
| G.Năm | 2826 3653 7621 0295 7590 9889 |
| G.Sáu | 472 535 660 |
| G.Bảy | 76 42 11 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












