KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 03/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 03/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 03/06/2020 |
|
1 8 4 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15HL-1HL-12HL 62500 |
| G.Nhất | 12536 |
| G.Nhì | 35103 57732 |
| G.Ba | 82893 94693 74111 39001 31280 43462 |
| G.Tư | 9795 9890 8444 0830 |
| G.Năm | 3077 7944 4950 8084 3127 3748 |
| G.Sáu | 577 135 933 |
| G.Bảy | 79 09 33 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 02/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 02/06/2020 |
|
9 5 8 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 11HM-9HM-4HM 79222 |
| G.Nhất | 47910 |
| G.Nhì | 87767 34726 |
| G.Ba | 99625 15329 12223 76483 57159 48587 |
| G.Tư | 8481 1746 6753 9525 |
| G.Năm | 6305 6909 8550 2717 1935 6827 |
| G.Sáu | 403 790 056 |
| G.Bảy | 51 12 16 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 01/06/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/06/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 01/06/2020 |
|
8 4 6 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 2HN-6HN-1HN 62323 |
| G.Nhất | 07533 |
| G.Nhì | 95966 65361 |
| G.Ba | 47749 04864 91013 44376 81088 25177 |
| G.Tư | 9508 5327 5178 9743 |
| G.Năm | 9329 9268 0313 9708 1398 7720 |
| G.Sáu | 991 461 688 |
| G.Bảy | 59 03 51 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 31/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 31/05/2020 |
|
5 1 5 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 9HP-15HP-4HP 83834 |
| G.Nhất | 40366 |
| G.Nhì | 54794 04325 |
| G.Ba | 90733 66649 68246 18251 14931 25781 |
| G.Tư | 8941 3021 3538 4147 |
| G.Năm | 1582 9369 9343 1664 0734 6952 |
| G.Sáu | 343 179 859 |
| G.Bảy | 48 17 77 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 30/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/05/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 30/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 30/05/2020 |
|
0 8 6 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 7HQ-15HQ-3HQ 59964 |
| G.Nhất | 86926 |
| G.Nhì | 35850 92115 |
| G.Ba | 55065 04522 25840 97732 51771 88224 |
| G.Tư | 4112 3340 0045 4945 |
| G.Năm | 7309 8522 8969 9602 6695 6372 |
| G.Sáu | 380 481 888 |
| G.Bảy | 80 17 44 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 29/05/2020 |
|
9 4 3 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 1HR-11HR-13HR 97954 |
| G.Nhất | 21263 |
| G.Nhì | 33611 77358 |
| G.Ba | 24654 20180 22497 07318 29057 10725 |
| G.Tư | 8100 8878 8019 0483 |
| G.Năm | 3556 8519 0831 9876 8636 1866 |
| G.Sáu | 038 598 639 |
| G.Bảy | 17 18 73 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/05/2020 |
|
2 6 3 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3HS-9HS-11HS 09913 |
| G.Nhất | 61778 |
| G.Nhì | 49244 25187 |
| G.Ba | 59587 13034 87962 57378 13958 67787 |
| G.Tư | 5092 6255 3803 5219 |
| G.Năm | 2894 0189 4781 1763 1380 4363 |
| G.Sáu | 492 842 213 |
| G.Bảy | 45 10 50 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












