KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/05/2020 |
|
2 6 3 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3HS-9HS-11HS 09913 |
| G.Nhất | 61778 |
| G.Nhì | 49244 25187 |
| G.Ba | 59587 13034 87962 57378 13958 67787 |
| G.Tư | 5092 6255 3803 5219 |
| G.Năm | 2894 0189 4781 1763 1380 4363 |
| G.Sáu | 492 842 213 |
| G.Bảy | 45 10 50 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/05/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 27/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/05/2020 |
|
3 0 2 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 8HT-13HT-10HT 06561 |
| G.Nhất | 61403 |
| G.Nhì | 18807 00310 |
| G.Ba | 45555 10205 66260 07051 09084 45474 |
| G.Tư | 9773 5356 8014 7498 |
| G.Năm | 4610 0043 9973 0230 1522 1164 |
| G.Sáu | 675 187 962 |
| G.Bảy | 48 68 91 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 26/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 26/05/2020 |
|
9 8 7 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 14HU-12HU-11HU 29154 |
| G.Nhất | 10231 |
| G.Nhì | 72151 37224 |
| G.Ba | 37088 24661 17564 36179 90044 01748 |
| G.Tư | 3374 7589 7515 1394 |
| G.Năm | 9469 7601 6082 1709 4165 7397 |
| G.Sáu | 051 155 510 |
| G.Bảy | 71 50 00 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 25/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 25/05/2020 |
|
8 6 7 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12HV-8HV-15HV 67211 |
| G.Nhất | 38314 |
| G.Nhì | 77817 84447 |
| G.Ba | 81110 46431 87685 91275 69911 15960 |
| G.Tư | 7347 5053 7539 1000 |
| G.Năm | 7585 0343 8124 0287 0211 2441 |
| G.Sáu | 524 953 120 |
| G.Bảy | 99 12 78 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/05/2020 |
|
2 6 5 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3HX-6HX-13HX 81779 |
| G.Nhất | 30531 |
| G.Nhì | 03586 66082 |
| G.Ba | 93365 20748 75056 96191 55615 33595 |
| G.Tư | 0337 0432 8836 8514 |
| G.Năm | 5483 8187 8946 3350 6883 3585 |
| G.Sáu | 382 748 714 |
| G.Bảy | 22 57 12 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/05/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 23/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/05/2020 |
|
7 8 3 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 7HY-11HY-9HY 98991 |
| G.Nhất | 71131 |
| G.Nhì | 17093 47125 |
| G.Ba | 73439 39302 99701 47115 13509 32597 |
| G.Tư | 2177 8176 9570 1081 |
| G.Năm | 6837 5584 3039 4606 0193 1302 |
| G.Sáu | 024 784 811 |
| G.Bảy | 71 58 81 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/05/2020 |
|
8 1 8 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 1HZ-7HZ-14HZ 27298 |
| G.Nhất | 91982 |
| G.Nhì | 77118 97508 |
| G.Ba | 77150 83797 45298 91081 28951 79440 |
| G.Tư | 2982 1536 4939 6112 |
| G.Năm | 9377 1367 8442 9625 1141 7384 |
| G.Sáu | 826 398 337 |
| G.Bảy | 78 93 87 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












