KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/04/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/04/2023 |
|
6 2 8 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11-3-10-5-1-15PC 52333 |
| G.Nhất | 60129 |
| G.Nhì | 20276 16945 |
| G.Ba | 79852 81184 82950 55742 41809 54881 |
| G.Tư | 7123 3025 2171 9384 |
| G.Năm | 5032 6746 5678 8084 0969 7357 |
| G.Sáu | 116 932 199 |
| G.Bảy | 65 89 71 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/04/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/04/2023 |
|
1 4 6 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14-15-4-6-13-10PD 01844 |
| G.Nhất | 86587 |
| G.Nhì | 43090 21057 |
| G.Ba | 57039 85367 50887 42799 15519 33621 |
| G.Tư | 2573 5217 1536 8939 |
| G.Năm | 2106 7124 5477 8497 6140 1356 |
| G.Sáu | 057 954 095 |
| G.Bảy | 96 07 70 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/04/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2023
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 01/04/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/04/2023 |
|
3 4 3 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9-11-14-2-10-12PE 70344 |
| G.Nhất | 29158 |
| G.Nhì | 24102 22255 |
| G.Ba | 23385 08995 78861 88142 93756 42929 |
| G.Tư | 0962 4828 0948 7865 |
| G.Năm | 5076 2309 1465 4650 5070 1375 |
| G.Sáu | 549 093 772 |
| G.Bảy | 09 18 34 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 31/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 31/03/2023 |
|
9 2 5 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 4-1-8-12-5-6PF 59381 |
| G.Nhất | 50062 |
| G.Nhì | 41803 74247 |
| G.Ba | 29789 25048 78541 21351 15625 53386 |
| G.Tư | 8847 1248 2881 7647 |
| G.Năm | 3187 0628 3153 7468 8667 7883 |
| G.Sáu | 834 295 592 |
| G.Bảy | 42 08 22 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/03/2023 |
|
4 5 7 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11-14-4-2-9-6PG 11504 |
| G.Nhất | 13132 |
| G.Nhì | 43820 11937 |
| G.Ba | 91023 02686 33623 25816 44645 58918 |
| G.Tư | 9812 8664 1685 4375 |
| G.Năm | 6194 6939 9829 3640 4213 8870 |
| G.Sáu | 374 236 642 |
| G.Bảy | 17 95 41 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2023
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 29/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/03/2023 |
|
5 0 3 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13-3-5-15-6-9PH 86367 |
| G.Nhất | 69313 |
| G.Nhì | 57644 99117 |
| G.Ba | 57068 01410 71666 59756 37373 20474 |
| G.Tư | 6395 5291 5632 3556 |
| G.Năm | 2533 5880 4616 8998 7741 1916 |
| G.Sáu | 961 316 203 |
| G.Bảy | 60 85 39 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/03/2023 |
|
5 8 5 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 6-4-1-13-10-8PK 66228 |
| G.Nhất | 20468 |
| G.Nhì | 52302 81938 |
| G.Ba | 80052 98632 60778 43904 23666 29291 |
| G.Tư | 9299 7599 3882 4937 |
| G.Năm | 8481 5974 4117 4744 3181 7043 |
| G.Sáu | 520 126 567 |
| G.Bảy | 30 22 92 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










