KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/09/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/09/2022 |
|
3 9 5 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 15-8-11-7-5-9CG 03138 |
| G.Nhất | 55336 |
| G.Nhì | 16287 50610 |
| G.Ba | 23213 94611 93054 99001 36062 64565 |
| G.Tư | 7738 6383 2433 9941 |
| G.Năm | 2750 0335 6575 3757 2714 9100 |
| G.Sáu | 469 117 171 |
| G.Bảy | 10 09 33 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/09/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/09/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/09/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/09/2022 |
|
8 7 1 8 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-6-7-9-13-15CH 69488 |
| G.Nhất | 89786 |
| G.Nhì | 68416 20989 |
| G.Ba | 45860 53290 69426 73508 69579 36407 |
| G.Tư | 5838 2680 0316 1899 |
| G.Năm | 2093 4220 1206 7177 8083 7727 |
| G.Sáu | 287 915 111 |
| G.Bảy | 03 37 59 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 31/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/08/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 31/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 31/08/2022 |
|
0 1 3 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 12-9-20-7-6-15-2-17CK 92467 |
| G.Nhất | 04353 |
| G.Nhì | 42176 84877 |
| G.Ba | 12922 10803 93157 74468 19809 02943 |
| G.Tư | 4604 4066 6122 8234 |
| G.Năm | 2856 7313 6418 8548 6098 1198 |
| G.Sáu | 434 741 689 |
| G.Bảy | 39 10 45 48 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/08/2022 |
|
5 3 8 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 3-15-13-9-7-14CL 96955 |
| G.Nhất | 63681 |
| G.Nhì | 20727 48078 |
| G.Ba | 63705 25369 96438 09380 80303 46713 |
| G.Tư | 5869 8694 2210 7799 |
| G.Năm | 4602 1077 6892 8471 8213 0174 |
| G.Sáu | 516 437 295 |
| G.Bảy | 70 79 33 68 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/08/2022 |
|
9 6 6 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8-2-13-3-10-11CM 75965 |
| G.Nhất | 38820 |
| G.Nhì | 71575 21773 |
| G.Ba | 11467 84675 61952 95607 14201 55425 |
| G.Tư | 2131 9835 4095 9439 |
| G.Năm | 8213 2982 1312 9421 7692 0890 |
| G.Sáu | 343 694 012 |
| G.Bảy | 19 70 91 92 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 28/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 28/08/2022 |
|
8 9 3 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4-8-1-3-10-15CN 68144 |
| G.Nhất | 02532 |
| G.Nhì | 39990 30534 |
| G.Ba | 62396 64626 74930 13320 66222 93073 |
| G.Tư | 6152 0959 1223 0684 |
| G.Năm | 7981 5798 9718 8950 1299 9004 |
| G.Sáu | 445 126 080 |
| G.Bảy | 21 43 03 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 27/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/08/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 27/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 27/08/2022 |
|
3 7 6 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 7-11-16-2-18-6-9-17CP 89617 |
| G.Nhất | 36200 |
| G.Nhì | 30730 97036 |
| G.Ba | 68220 33704 41987 58944 17845 22571 |
| G.Tư | 7987 8528 4286 1410 |
| G.Năm | 5725 7563 8458 2106 0422 9373 |
| G.Sáu | 826 976 447 |
| G.Bảy | 07 38 74 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/03/2026

Thống kê XSMB 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/03/2026

Thống kê XSMT 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/03/2026

Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep

















