KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/04/2017 |
|
4 3 0 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3TK-8TK-10TK 31270 |
| G.Nhất | 32376 |
| G.Nhì | 92554 68227 |
| G.Ba | 99428 96690 98162 29174 50686 25605 |
| G.Tư | 4655 9646 6619 9177 |
| G.Năm | 5421 6672 6343 1321 4879 2708 |
| G.Sáu | 878 578 465 |
| G.Bảy | 09 14 62 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2017
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 01/04/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/04/2017 |
|
5 8 0 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15TH-1TH-12TH 03235 |
| G.Nhất | 64632 |
| G.Nhì | 96043 45352 |
| G.Ba | 00175 41554 35168 90297 96680 80064 |
| G.Tư | 8911 7721 1916 4705 |
| G.Năm | 8960 4181 0310 4439 8722 8712 |
| G.Sáu | 679 788 027 |
| G.Bảy | 11 17 91 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 31/03/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/03/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 31/03/2017 |
|
4 9 1 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6TG-12TG-15TG 57214 |
| G.Nhất | 25675 |
| G.Nhì | 88677 72819 |
| G.Ba | 49136 99499 77366 24508 41256 17712 |
| G.Tư | 4850 6076 4941 8662 |
| G.Năm | 6137 0183 0258 2131 5136 6498 |
| G.Sáu | 581 346 909 |
| G.Bảy | 23 73 39 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/03/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/03/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 30/03/2017 |
|
7 9 9 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8TF-1TF-13TF 98628 |
| G.Nhất | 33442 |
| G.Nhì | 93343 24431 |
| G.Ba | 58851 00039 38265 91214 13825 71804 |
| G.Tư | 1733 0813 1741 3785 |
| G.Năm | 0442 2543 8507 9701 3924 7562 |
| G.Sáu | 914 151 816 |
| G.Bảy | 11 92 61 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/03/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2017
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 29/03/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/03/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/03/2017 |
|
3 7 0 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 9TE-10TE-3TE 18516 |
| G.Nhất | 28141 |
| G.Nhì | 35448 89228 |
| G.Ba | 44515 20377 28545 58981 05573 53604 |
| G.Tư | 8482 0640 1667 9127 |
| G.Năm | 0908 2409 6882 5389 0542 6199 |
| G.Sáu | 105 254 168 |
| G.Bảy | 53 28 75 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/03/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 28/03/2017 |
|
3 1 9 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4TD-8TD-13TD 92233 |
| G.Nhất | 72944 |
| G.Nhì | 13016 99049 |
| G.Ba | 18855 02800 55900 58817 20013 11903 |
| G.Tư | 2930 3926 8863 9425 |
| G.Năm | 7757 6614 9366 1422 4776 2687 |
| G.Sáu | 220 719 924 |
| G.Bảy | 45 70 38 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/03/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/03/2017 |
|
4 4 2 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13TC-10TC-6TC 13858 |
| G.Nhất | 00004 |
| G.Nhì | 54377 10573 |
| G.Ba | 60524 81199 30040 65471 95704 98733 |
| G.Tư | 0010 9806 7609 1865 |
| G.Năm | 1619 2745 9214 1989 0877 6787 |
| G.Sáu | 207 360 489 |
| G.Bảy | 69 23 15 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












