KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 02/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/02/2013 |
|
0 2 9 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 39204 |
| G.Nhất | 02533 |
| G.Nhì | 38787 26386 |
| G.Ba | 33305 62711 25187 11097 40664 27907 |
| G.Tư | 7016 8685 2117 6280 |
| G.Năm | 4179 1583 5097 1314 2725 2088 |
| G.Sáu | 571 273 844 |
| G.Bảy | 15 87 98 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/02/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/02/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/02/2013 |
|
9 9 8 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 88498 |
| G.Nhất | 35469 |
| G.Nhì | 64934 93468 |
| G.Ba | 98068 03866 42949 46796 57490 75587 |
| G.Tư | 8534 8119 4166 1080 |
| G.Năm | 9944 1553 7500 9933 7724 0602 |
| G.Sáu | 548 536 932 |
| G.Bảy | 97 73 61 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 31/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 31/01/2013 |
|
0 7 6 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 98944 |
| G.Nhất | 07587 |
| G.Nhì | 67973 63382 |
| G.Ba | 53981 86785 98483 11235 52288 53726 |
| G.Tư | 6246 6501 4402 4884 |
| G.Năm | 5646 1247 4040 4323 2341 5306 |
| G.Sáu | 308 465 140 |
| G.Bảy | 18 09 52 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 30/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 30/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 30/01/2013 |
|
1 5 5 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 42243 |
| G.Nhất | 55262 |
| G.Nhì | 65303 06997 |
| G.Ba | 13849 66568 25430 10568 22991 01484 |
| G.Tư | 8268 1624 0267 7220 |
| G.Năm | 3001 7920 4471 0276 7751 2554 |
| G.Sáu | 027 438 183 |
| G.Bảy | 04 68 73 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 29/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 29/01/2013 |
|
2 2 7 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 63532 |
| G.Nhất | 74278 |
| G.Nhì | 99838 05123 |
| G.Ba | 67729 37362 74288 00868 97175 89286 |
| G.Tư | 1721 1869 7224 2084 |
| G.Năm | 1862 0006 5024 1426 2730 3238 |
| G.Sáu | 938 663 366 |
| G.Bảy | 47 71 31 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/01/2013 |
|
4 2 6 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 06215 |
| G.Nhất | 88124 |
| G.Nhì | 35742 31744 |
| G.Ba | 65989 33328 88621 07504 89177 87600 |
| G.Tư | 5147 9884 5337 3776 |
| G.Năm | 0800 4363 9816 7598 1633 9939 |
| G.Sáu | 864 652 077 |
| G.Bảy | 27 25 37 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/01/2013 |
|
6 5 1 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 99085 |
| G.Nhất | 64266 |
| G.Nhì | 77121 98861 |
| G.Ba | 22690 81728 73935 54835 68929 81393 |
| G.Tư | 5968 7111 1777 1993 |
| G.Năm | 7338 6821 1477 9822 9454 4790 |
| G.Sáu | 231 903 978 |
| G.Bảy | 96 57 60 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Thống kê XSMT 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/01/2026

Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











