KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 30/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 30/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 30/01/2013 |
|
1 5 5 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 42243 |
| G.Nhất | 55262 |
| G.Nhì | 65303 06997 |
| G.Ba | 13849 66568 25430 10568 22991 01484 |
| G.Tư | 8268 1624 0267 7220 |
| G.Năm | 3001 7920 4471 0276 7751 2554 |
| G.Sáu | 027 438 183 |
| G.Bảy | 04 68 73 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 29/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 29/01/2013 |
|
2 2 7 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 63532 |
| G.Nhất | 74278 |
| G.Nhì | 99838 05123 |
| G.Ba | 67729 37362 74288 00868 97175 89286 |
| G.Tư | 1721 1869 7224 2084 |
| G.Năm | 1862 0006 5024 1426 2730 3238 |
| G.Sáu | 938 663 366 |
| G.Bảy | 47 71 31 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/01/2013 |
|
4 2 6 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 06215 |
| G.Nhất | 88124 |
| G.Nhì | 35742 31744 |
| G.Ba | 65989 33328 88621 07504 89177 87600 |
| G.Tư | 5147 9884 5337 3776 |
| G.Năm | 0800 4363 9816 7598 1633 9939 |
| G.Sáu | 864 652 077 |
| G.Bảy | 27 25 37 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/01/2013 |
|
6 5 1 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 99085 |
| G.Nhất | 64266 |
| G.Nhì | 77121 98861 |
| G.Ba | 22690 81728 73935 54835 68929 81393 |
| G.Tư | 5968 7111 1777 1993 |
| G.Năm | 7338 6821 1477 9822 9454 4790 |
| G.Sáu | 231 903 978 |
| G.Bảy | 96 57 60 78 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 26/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/01/2013 |
|
1 0 7 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 73308 |
| G.Nhất | 50064 |
| G.Nhì | 37154 34493 |
| G.Ba | 16336 76417 69308 44633 37489 76648 |
| G.Tư | 9724 1534 6597 0105 |
| G.Năm | 7089 6476 4304 9683 3055 7371 |
| G.Sáu | 112 977 667 |
| G.Bảy | 48 69 03 76 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/01/2013 |
|
2 7 9 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 98856 |
| G.Nhất | 09375 |
| G.Nhì | 07449 71777 |
| G.Ba | 17652 91557 21105 18896 19636 65765 |
| G.Tư | 9733 2347 5951 6887 |
| G.Năm | 9264 4713 1660 2402 6359 9836 |
| G.Sáu | 602 927 294 |
| G.Bảy | 02 99 52 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/01/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 24/01/2013 |
|
3 6 1 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 55380 |
| G.Nhất | 25362 |
| G.Nhì | 19147 36327 |
| G.Ba | 34105 38673 75284 41170 39689 19636 |
| G.Tư | 9760 3741 7040 3416 |
| G.Năm | 6597 2176 2004 3712 5944 7111 |
| G.Sáu | 029 476 333 |
| G.Bảy | 04 16 38 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










