KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/05/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/05/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/05/2025 |
|
3 7 4 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 7-1-9-13-11-5EK 15031 |
| G.Nhất | 94271 |
| G.Nhì | 10174 60744 |
| G.Ba | 84513 43477 48934 98091 04199 17789 |
| G.Tư | 9321 6923 8206 0219 |
| G.Năm | 1709 2158 9079 4875 1474 2721 |
| G.Sáu | 629 690 989 |
| G.Bảy | 06 04 11 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 30/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 30/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 30/04/2025 |
|
6 7 4 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 7-13-5-3-14-4EL 53078 |
| G.Nhất | 38822 |
| G.Nhì | 93316 70828 |
| G.Ba | 20028 93965 76530 01948 44899 01191 |
| G.Tư | 6822 2507 6624 1906 |
| G.Năm | 9800 4549 0685 4777 0450 0417 |
| G.Sáu | 886 921 159 |
| G.Bảy | 75 27 38 35 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 29/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 29/04/2025 |
|
0 9 8 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10-7-2-15-14-3-11-12EM 77558 |
| G.Nhất | 76621 |
| G.Nhì | 05745 68001 |
| G.Ba | 49567 17498 44294 60415 63586 05602 |
| G.Tư | 3314 1724 1857 5460 |
| G.Năm | 1908 9456 4419 3442 0926 7348 |
| G.Sáu | 098 906 352 |
| G.Bảy | 21 02 88 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 28/04/2025 |
|
2 1 0 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 20-19-4-16-15-8-17-11EN 75140 |
| G.Nhất | 16674 |
| G.Nhì | 26182 65386 |
| G.Ba | 20994 95654 42069 63708 90138 39178 |
| G.Tư | 9561 8879 5035 9376 |
| G.Năm | 9932 6654 9505 7577 4218 1174 |
| G.Sáu | 818 873 697 |
| G.Bảy | 19 73 22 31 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 27/04/2025 |
|
1 8 4 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 11-8-9-2-7-15EP 27368 |
| G.Nhất | 23908 |
| G.Nhì | 68161 95882 |
| G.Ba | 10322 23315 74907 40681 14048 96963 |
| G.Tư | 9732 3557 2298 8543 |
| G.Năm | 2038 5749 1173 9149 1304 3284 |
| G.Sáu | 386 210 833 |
| G.Bảy | 57 48 49 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 26/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/04/2025 |
|
8 4 3 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 5-9-13-2-6-15EQ 38497 |
| G.Nhất | 05420 |
| G.Nhì | 77564 30022 |
| G.Ba | 34158 28601 05813 52542 16434 69489 |
| G.Tư | 5903 5297 7048 4268 |
| G.Năm | 6129 1274 2306 2960 5841 5919 |
| G.Sáu | 024 236 885 |
| G.Bảy | 67 45 04 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 25/04/2025 |
|
3 5 5 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 1-13-10-7-4-8ER 48177 |
| G.Nhất | 59647 |
| G.Nhì | 20415 23215 |
| G.Ba | 20284 33476 90743 04028 41596 46183 |
| G.Tư | 1012 0223 4790 7278 |
| G.Năm | 7391 6809 5596 2770 1997 3368 |
| G.Sáu | 833 104 782 |
| G.Bảy | 13 66 12 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Thống kê XSMT 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/03/2026

Thống kê XSMN 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/03/2026

Thống kê XSMB 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/03/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











