KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 26/04/2025
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4D7 | 4K4 | 4K4N25 | K4T4 | |
| 100N | 65 | 23 | 78 | 53 |
| 200N | 337 | 157 | 947 | 262 |
| 400N | 9415 3641 9010 | 3280 6309 2996 | 8303 1793 3903 | 7384 5069 8504 |
| 1TR | 2457 | 9013 | 8628 | 8514 |
| 3TR | 42454 97918 62303 29590 90534 95717 82633 | 53804 53579 10693 39294 74010 57250 76836 | 46540 73186 23129 70403 63979 94877 70488 | 94055 03348 60744 20498 83828 76772 90077 |
| 10TR | 90340 06903 | 14848 53408 | 47550 81769 | 41078 54567 |
| 15TR | 81368 | 55094 | 98524 | 50714 |
| 30TR | 43042 | 37980 | 55267 | 75726 |
| 2TỶ | 670517 | 302993 | 755438 | 902118 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 99 | 11 | 90 |
| 200N | 408 | 910 | 001 |
| 400N | 9870 6054 3164 | 2267 6902 3689 | 9242 9549 2286 |
| 1TR | 8819 | 3852 | 0953 |
| 3TR | 16301 28887 31360 12163 40520 06338 58762 | 80381 38402 59867 53734 56581 47323 14679 | 26851 33055 32077 11160 34481 30138 15159 |
| 10TR | 61627 85960 | 26815 97872 | 51504 01208 |
| 15TR | 91774 | 69926 | 18660 |
| 30TR | 94213 | 99155 | 20977 |
| 2TỶ | 260998 | 480106 | 543193 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2025
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1182 ngày 26/04/2025
03 15 16 31 48 52 21
Giá trị Jackpot 1
68,101,773,600
Giá trị Jackpot 2
6,694,169,350
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 68,101,773,600 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 6,694,169,350 |
| Giải nhất |
|
13 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
795 | 500,000 |
| Giải ba |
|
16,867 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2025
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #563 ngày 26/04/2025
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 864 803 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 467 629 186 592 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 068 868 307 703 459 160 |
10Tr | 10 |
| Giải ba | 863 881 656 633 952 607 001 035 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 69 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 505 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,724 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 26/04/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 26/04/2025 |
|
8 4 3 0 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 5-9-13-2-6-15EQ 38497 |
| G.Nhất | 05420 |
| G.Nhì | 77564 30022 |
| G.Ba | 34158 28601 05813 52542 16434 69489 |
| G.Tư | 5903 5297 7048 4268 |
| G.Năm | 6129 1274 2306 2960 5841 5919 |
| G.Sáu | 024 236 885 |
| G.Bảy | 67 45 04 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










