KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/01/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/01/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/01/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 01/01/2026 |
|
1 9 0 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 16-17-7-10-18-9-6-15TR 57068 |
| G.Nhất | 42408 |
| G.Nhì | 08125 48752 |
| G.Ba | 87572 04842 46588 59776 95131 80235 |
| G.Tư | 1801 6138 3976 3634 |
| G.Năm | 7525 4363 7217 8796 5253 7828 |
| G.Sáu | 731 617 253 |
| G.Bảy | 91 25 69 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 31/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/12/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 31/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 31/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 31/12/2025 |
|
3 4 5 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15-1-16-20-13-8-11-12TS 64960 |
| G.Nhất | 23258 |
| G.Nhì | 73739 12759 |
| G.Ba | 58562 64368 35663 69336 07310 45128 |
| G.Tư | 8267 5449 0922 6661 |
| G.Năm | 3958 5513 9025 6127 9229 6285 |
| G.Sáu | 341 617 836 |
| G.Bảy | 78 97 23 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 30/12/2025 |
|
6 1 6 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1-20-9-17-8-7-10-15 TU 78391 |
| G.Nhất | 61941 |
| G.Nhì | 39944 67109 |
| G.Ba | 40712 88052 03124 42686 30075 40792 |
| G.Tư | 3822 8406 8519 0569 |
| G.Năm | 4054 1711 3927 8114 2809 3019 |
| G.Sáu | 682 887 152 |
| G.Bảy | 53 21 89 03 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 29/12/2025 |
|
3 8 2 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 19-1-3-7-17-13-8-9 TV 58437 |
| G.Nhất | 44842 |
| G.Nhì | 10561 49596 |
| G.Ba | 98098 91430 49450 05014 90408 45714 |
| G.Tư | 4097 8322 3632 3480 |
| G.Năm | 3156 1101 5348 7460 2865 8899 |
| G.Sáu | 691 491 964 |
| G.Bảy | 49 21 45 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 28/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 28/12/2025 |
|
2 8 9 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4-9-14-6-2-12-17-7TX 89905 |
| G.Nhất | 15644 |
| G.Nhì | 64010 86386 |
| G.Ba | 50552 61963 39831 86684 33882 06913 |
| G.Tư | 8437 5869 7917 2190 |
| G.Năm | 8162 2219 4264 0227 6129 4385 |
| G.Sáu | 151 288 121 |
| G.Bảy | 93 73 71 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 27/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/12/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 27/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 27/12/2025 |
|
2 2 2 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 7-12-18-13-15-16-4-8TY 50982 |
| G.Nhất | 00717 |
| G.Nhì | 59971 36798 |
| G.Ba | 33935 36138 63216 88940 24428 85612 |
| G.Tư | 4045 2882 9413 7228 |
| G.Năm | 9798 2740 7577 5123 7660 2823 |
| G.Sáu | 720 603 850 |
| G.Bảy | 70 27 43 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 26/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 26/12/2025 |
|
8 8 8 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6-4-20-19-13-14-5-2TZ 58636 |
| G.Nhất | 75294 |
| G.Nhì | 24074 60697 |
| G.Ba | 82501 05422 17980 04000 24590 89811 |
| G.Tư | 6658 0571 0937 6729 |
| G.Năm | 9676 3588 7583 6524 3115 8814 |
| G.Sáu | 798 369 784 |
| G.Bảy | 45 90 17 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












