Thống kê Power 6/55 khác
Thống kê Jackpot Power 6/55
Thống kê Power 6/55 từ ngày 02/11/2025 đến ngày 02/02/2026
| Ngày | Kết Quả | Jackpot | Jackpot 2 |
|---|---|---|---|
| 31/01/2026 |
101114174953
04
|
43,984,742,700 | 20,094,162,200 |
| 29/01/2026 |
111522323454
28
|
40,895,356,350 | 19,750,897,050 |
| 27/01/2026 |
132232425354
29
|
38,390,740,500 | 19,472,606,400 |
| 24/01/2026 |
142425303553
18
|
35,167,297,350 | 19,114,446,050 |
| 22/01/2026 |
022021293650
05
|
32,706,781,950 | 18,841,055,450 |
| 20/01/2026 |
042026283741
32
|
257,134,188,450 | 18,540,301,900 |
| 17/01/2026 |
142123254648
54
|
241,138,005,600 | 16,762,948,250 |
| 15/01/2026 |
132131344855
27
|
226,463,116,350 | 15,132,405,000 |
| 13/01/2026 |
031225515255
43
|
213,555,593,550 | 13,698,235,800 |
| 10/01/2026 |
091630333438
49
|
199,827,244,650 | 12,172,863,700 |
| 08/01/2026 |
202236434550
47
|
188,047,526,250 | 10,864,006,100 |
| 06/01/2026 |
222829303447
20
|
176,547,951,300 | 9,586,275,550 |
| 03/01/2026 |
101617233336
42
|
164,499,610,350 | 8,247,571,000 |
| 01/01/2026 |
051629333942
54
|
153,894,010,350 | 7,069,171,000 |
| 30/12/2025 |
113035414855
38
|
144,058,214,100 | 5,976,304,750 |
| 27/12/2025 |
162130373940
13
|
133,260,892,500 | 4,776,602,350 |
| 25/12/2025 |
040632374048
38
|
123,854,457,900 | 3,731,442,950 |
| 23/12/2025 |
021016253238
03
|
117,271,471,350 | 4,177,330,300 |
| 20/12/2025 |
223233354041
23
|
115,627,287,900 | 3,994,643,250 |
| 18/12/2025 |
121429303955
50
|
110,723,398,050 | 3,449,766,600 |
| 16/12/2025 |
073637385255
46
|
106,675,498,650 | 3,870,275,450 |
| 13/12/2025 |
050812182038
52
|
101,125,122,150 | 3,253,566,950 |
| 11/12/2025 |
091321454855
38
|
98,843,019,600 | 4,619,585,500 |
| 09/12/2025 |
142126273143
42
|
94,702,633,950 | 4,159,542,650 |
| 06/12/2025 |
122634375052
15
|
91,214,740,200 | 3,771,998,900 |
| 04/12/2025 |
102932334453
14
|
87,887,521,200 | 3,402,307,900 |
| 02/12/2025 |
162024365154
10
|
84,266,750,100 | 4,695,950,200 |
| 29/11/2025 |
042024274048
09
|
80,418,746,100 | 4,268,394,200 |
| 27/11/2025 |
040510112835
38
|
76,934,411,400 | 3,881,245,900 |
| 25/11/2025 |
233132424648
04
|
74,915,017,950 | 3,656,868,850 |
| 22/11/2025 |
081019293446
14
|
71,484,993,300 | 3,275,755,000 |
| 20/11/2025 |
031219203142
13
|
69,003,198,300 | 3,587,633,800 |
| 18/11/2025 |
071218223049
05
|
66,647,263,800 | 3,325,863,300 |
| 15/11/2025 |
023033354254
45
|
63,714,494,100 | 3,995,551,950 |
| 13/11/2025 |
011530384043
13
|
60,698,802,000 | 3,660,475,050 |
| 11/11/2025 |
112028414754
31
|
57,859,966,200 | 3,345,048,850 |
| 08/11/2025 |
141619222744
18
|
54,754,526,550 | 3,725,477,650 |
| 06/11/2025 |
162029333649
06
|
52,441,587,750 | 3,468,484,450 |
| 04/11/2025 |
152729313643
38
|
50,350,993,050 | 3,236,196,150 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Thống kê XSMT 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/02/2026

Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100








