KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-5-1-12-8-14-16-11YQ 11591 |
| G.Nhất | 46549 |
| G.Nhì | 20316 15526 |
| G.Ba | 47620 89503 71174 31267 73656 65742 |
| G.Tư | 4748 4380 8979 0977 |
| G.Năm | 9613 2808 6091 0705 8330 7200 |
| G.Sáu | 345 847 831 |
| G.Bảy | 70 18 23 78 |
Quảng Ninh - 31/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7620 4380 8330 7200 70 | 6091 831 1591 | 5742 | 9503 9613 23 | 1174 | 0705 345 | 0316 5526 3656 | 1267 0977 847 | 4748 2808 18 78 | 6549 8979 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 5-9-1-18-12-11-2-20YR 64464 |
| G.Nhất | 41265 |
| G.Nhì | 35323 13001 |
| G.Ba | 87361 16446 88711 90431 88072 67627 |
| G.Tư | 3503 4562 6592 8933 |
| G.Năm | 5861 8919 8028 3677 1240 7438 |
| G.Sáu | 476 413 928 |
| G.Bảy | 20 34 07 62 |
Hà Nội - 30/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1240 20 | 3001 7361 8711 0431 5861 | 8072 4562 6592 62 | 5323 3503 8933 413 | 34 4464 | 1265 | 6446 476 | 7627 3677 07 | 8028 7438 928 | 8919 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12-2-19-16-4-5-9-7YS 37188 |
| G.Nhất | 60695 |
| G.Nhì | 97205 88249 |
| G.Ba | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| G.Tư | 1573 8230 9688 5058 |
| G.Năm | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| G.Sáu | 387 717 786 |
| G.Bảy | 86 06 13 81 |
Thái Bình - 29/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8030 8230 7370 | 7531 3051 3151 1811 81 | 1573 13 | 4964 3534 | 0695 7205 8175 | 4776 786 86 06 | 6457 8967 387 717 | 9688 5058 7188 | 8249 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 3-2-9-12-6-17-11-13YT 96422 |
| G.Nhất | 19843 |
| G.Nhì | 50838 44534 |
| G.Ba | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| G.Tư | 1804 3611 2755 0569 |
| G.Năm | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| G.Sáu | 188 358 385 |
| G.Bảy | 09 61 76 18 |
Nam Định - 28/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4840 | 3611 4991 61 | 8142 6422 | 9843 9883 2143 | 4534 1804 7194 1164 | 2755 2925 385 | 76 | 3497 9927 | 0838 4988 188 358 18 | 2209 0569 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-9-5-17-8-10-2-3YU 61332 |
| G.Nhất | 00833 |
| G.Nhì | 06749 90784 |
| G.Ba | 33991 15957 12620 79296 77418 49338 |
| G.Tư | 2776 9180 8286 8265 |
| G.Năm | 7005 5021 9525 3674 5538 5814 |
| G.Sáu | 938 124 130 |
| G.Bảy | 16 10 04 65 |
Hải Phòng - 27/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2620 9180 130 10 | 3991 5021 | 1332 | 0833 | 0784 3674 5814 124 04 | 8265 7005 9525 65 | 9296 2776 8286 16 | 5957 | 7418 9338 5538 938 | 6749 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 14-8-12-11-2-4-15-9YV 44693 |
| G.Nhất | 60794 |
| G.Nhì | 14552 17487 |
| G.Ba | 81985 47014 57792 95318 78875 67162 |
| G.Tư | 2166 9428 5602 2636 |
| G.Năm | 1902 5487 2110 7982 9799 9727 |
| G.Sáu | 551 696 336 |
| G.Bảy | 11 95 82 49 |
Hà Nội - 26/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2110 | 551 11 | 4552 7792 7162 5602 1902 7982 82 | 4693 | 0794 7014 | 1985 8875 95 | 2166 2636 696 336 | 7487 5487 9727 | 5318 9428 | 9799 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 16-13-9-6-11-14-10-7YX 53988 |
| G.Nhất | 71466 |
| G.Nhì | 22728 42861 |
| G.Ba | 90932 68244 46533 34712 50682 63621 |
| G.Tư | 8233 8490 9513 9360 |
| G.Năm | 6007 9020 8451 1887 0568 0356 |
| G.Sáu | 811 195 876 |
| G.Bảy | 24 74 00 95 |
Bắc Ninh - 25/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8490 9360 9020 00 | 2861 3621 8451 811 | 0932 4712 0682 | 6533 8233 9513 | 8244 24 74 | 195 95 | 1466 0356 876 | 6007 1887 | 2728 0568 3988 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









