KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 5-7-10-8-15-6TH 58534 |
| G.Nhất | 47248 |
| G.Nhì | 31378 24891 |
| G.Ba | 66224 32447 09625 20190 45955 79430 |
| G.Tư | 7401 4890 2121 4604 |
| G.Năm | 2913 7949 6502 5611 9775 5422 |
| G.Sáu | 695 283 059 |
| G.Bảy | 28 06 57 26 |
Bắc Ninh - 21/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0190 9430 4890 | 4891 7401 2121 5611 | 6502 5422 | 2913 283 | 6224 4604 8534 | 9625 5955 9775 695 | 06 26 | 2447 57 | 7248 1378 28 | 7949 059 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 8-14-6-1-11-12TK 51232 |
| G.Nhất | 37107 |
| G.Nhì | 28488 15667 |
| G.Ba | 67829 95115 22549 94218 88276 22122 |
| G.Tư | 3666 3895 0482 2513 |
| G.Năm | 5562 3273 6925 2201 8508 5024 |
| G.Sáu | 768 006 915 |
| G.Bảy | 60 02 53 33 |
Quảng Ninh - 20/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 | 2201 | 2122 0482 5562 02 1232 | 2513 3273 53 33 | 5024 | 5115 3895 6925 915 | 8276 3666 006 | 7107 5667 | 8488 4218 8508 768 | 7829 2549 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1-2-15-14-9-12TL 59915 |
| G.Nhất | 92664 |
| G.Nhì | 15899 32550 |
| G.Ba | 52470 29461 86414 90623 25179 91571 |
| G.Tư | 3463 9199 3287 6446 |
| G.Năm | 6391 0051 9358 8456 2066 6852 |
| G.Sáu | 633 901 624 |
| G.Bảy | 84 71 31 96 |
Hà Nội - 19/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2550 2470 | 9461 1571 6391 0051 901 71 31 | 6852 | 0623 3463 633 | 2664 6414 624 84 | 9915 | 6446 8456 2066 96 | 3287 | 9358 | 5899 5179 9199 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7-13-15-10-6-11-1-5TM 94351 |
| G.Nhất | 86452 |
| G.Nhì | 40375 70701 |
| G.Ba | 16826 73799 20523 29253 46513 59983 |
| G.Tư | 8752 1003 1258 0694 |
| G.Năm | 4692 6076 1357 2315 0639 0106 |
| G.Sáu | 792 419 788 |
| G.Bảy | 99 72 27 42 |
Thái Bình - 18/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0701 4351 | 6452 8752 4692 792 72 42 | 0523 9253 6513 9983 1003 | 0694 | 0375 2315 | 6826 6076 0106 | 1357 27 | 1258 788 | 3799 0639 419 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 1-8-15-2-14-12TN 96361 |
| G.Nhất | 07849 |
| G.Nhì | 66045 88316 |
| G.Ba | 39464 33119 55398 70842 49488 59270 |
| G.Tư | 1677 8485 9518 9825 |
| G.Năm | 0798 1303 0406 0674 5295 0845 |
| G.Sáu | 468 316 379 |
| G.Bảy | 52 87 61 01 |
Nam Định - 17/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9270 | 61 01 6361 | 0842 52 | 1303 | 9464 0674 | 6045 8485 9825 5295 0845 | 8316 0406 316 | 1677 87 | 5398 9488 9518 0798 468 | 7849 3119 379 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12-14-11-5-13-6TP 76830 |
| G.Nhất | 13239 |
| G.Nhì | 15720 13993 |
| G.Ba | 81372 54796 83888 74122 95035 42408 |
| G.Tư | 5949 5284 9319 0688 |
| G.Năm | 5407 7853 4409 6202 2997 3674 |
| G.Sáu | 367 132 155 |
| G.Bảy | 07 66 02 01 |
Hải Phòng - 16/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5720 6830 | 01 | 1372 4122 6202 132 02 | 3993 7853 | 5284 3674 | 5035 155 | 4796 66 | 5407 2997 367 07 | 3888 2408 0688 | 3239 5949 9319 4409 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 3-8-10-1-12-15TQ 46904 |
| G.Nhất | 84800 |
| G.Nhì | 98348 12229 |
| G.Ba | 53861 52351 70551 34806 70498 95789 |
| G.Tư | 6537 3633 5213 4450 |
| G.Năm | 4072 1844 5044 2857 3142 3607 |
| G.Sáu | 368 359 314 |
| G.Bảy | 61 63 64 41 |
Hà Nội - 15/06/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4800 4450 | 3861 2351 0551 61 41 | 4072 3142 | 3633 5213 63 | 1844 5044 314 64 6904 | 4806 | 6537 2857 3607 | 8348 0498 368 | 2229 5789 359 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Thống kê XSMT 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









