KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 4-3-7-1-6-14YX 52762 |
| G.Nhất | 47624 |
| G.Nhì | 42638 87278 |
| G.Ba | 62910 59571 64073 66129 38593 84244 |
| G.Tư | 6959 1357 5717 0740 |
| G.Năm | 0680 5940 0830 8208 8500 9839 |
| G.Sáu | 937 378 574 |
| G.Bảy | 95 92 61 53 |
Quảng Ninh - 14/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2910 0740 0680 5940 0830 8500 | 9571 61 | 92 2762 | 4073 8593 53 | 7624 4244 574 | 95 | 1357 5717 937 | 2638 7278 8208 378 | 6129 6959 9839 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 13-10-4-11-9-2-3-16YV 89927 |
| G.Nhất | 77049 |
| G.Nhì | 95785 88560 |
| G.Ba | 02501 28731 84940 63777 51957 41446 |
| G.Tư | 4772 0337 6666 9635 |
| G.Năm | 3025 9674 7749 8248 0088 9539 |
| G.Sáu | 030 213 129 |
| G.Bảy | 29 70 33 19 |
Hà Nội - 13/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8560 4940 030 70 | 2501 8731 | 4772 | 213 33 | 9674 | 5785 9635 3025 | 1446 6666 | 3777 1957 0337 9927 | 8248 0088 | 7049 7749 9539 129 29 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 15-12-13-6-5-10YU 17818 |
| G.Nhất | 18326 |
| G.Nhì | 38568 10728 |
| G.Ba | 38067 86056 06170 88468 60735 15770 |
| G.Tư | 9551 3122 4745 1153 |
| G.Năm | 8912 0026 2813 2431 4850 1961 |
| G.Sáu | 973 712 494 |
| G.Bảy | 24 23 90 01 |
Thái Bình - 12/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6170 5770 4850 90 | 9551 2431 1961 01 | 3122 8912 712 | 1153 2813 973 23 | 494 24 | 0735 4745 | 8326 6056 0026 | 8067 | 8568 0728 8468 7818 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 4-6-14-5-1-11YT 29224 |
| G.Nhất | 20766 |
| G.Nhì | 20025 62589 |
| G.Ba | 86559 46901 74366 31423 06027 62203 |
| G.Tư | 5922 5175 1079 1042 |
| G.Năm | 4227 5014 5099 4763 3227 4269 |
| G.Sáu | 570 449 342 |
| G.Bảy | 32 06 33 55 |
Nam Định - 11/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
570 | 6901 | 5922 1042 342 32 | 1423 2203 4763 33 | 5014 9224 | 0025 5175 55 | 0766 4366 06 | 6027 4227 3227 | 2589 6559 1079 5099 4269 449 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6YS-11YS-4YS-1YS-5YS-14YS 08391 |
| G.Nhất | 12397 |
| G.Nhì | 70522 30508 |
| G.Ba | 49309 00889 33185 80590 37524 87162 |
| G.Tư | 6218 2133 4658 6445 |
| G.Năm | 4763 3870 5285 9927 8246 8501 |
| G.Sáu | 853 262 216 |
| G.Bảy | 45 81 02 24 |
Hải Phòng - 10/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0590 3870 | 8501 81 8391 | 0522 7162 262 02 | 2133 4763 853 | 7524 24 | 3185 6445 5285 45 | 8246 216 | 2397 9927 | 0508 6218 4658 | 9309 0889 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 14-5-9-4-1-15YR 08181 |
| G.Nhất | 31938 |
| G.Nhì | 54758 94628 |
| G.Ba | 81130 06008 64761 24949 27851 38592 |
| G.Tư | 1300 5204 8673 1860 |
| G.Năm | 9956 8343 9800 2523 9821 4600 |
| G.Sáu | 896 227 329 |
| G.Bảy | 45 60 10 91 |
Hà Nội - 09/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1130 1300 1860 9800 4600 60 10 | 4761 7851 9821 91 8181 | 8592 | 8673 8343 2523 | 5204 | 45 | 9956 896 | 227 | 1938 4758 4628 6008 | 4949 329 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3-10-2-12-11-6YQ 28977 |
| G.Nhất | 48768 |
| G.Nhì | 41760 62360 |
| G.Ba | 90941 76319 99643 46110 48176 46366 |
| G.Tư | 3509 0374 7384 0837 |
| G.Năm | 1534 9412 4925 3931 6182 1732 |
| G.Sáu | 142 895 120 |
| G.Bảy | 79 59 55 84 |
Bắc Ninh - 08/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1760 2360 6110 120 | 0941 3931 | 9412 6182 1732 142 | 9643 | 0374 7384 1534 84 | 4925 895 55 | 8176 6366 | 0837 8977 | 8768 | 6319 3509 79 59 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi toàn bộ vào tiết kiệm

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









