KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 08/06/2022
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3-10-2-12-11-6YQ 28977 |
| G.Nhất | 48768 |
| G.Nhì | 41760 62360 |
| G.Ba | 90941 76319 99643 46110 48176 46366 |
| G.Tư | 3509 0374 7384 0837 |
| G.Năm | 1534 9412 4925 3931 6182 1732 |
| G.Sáu | 142 895 120 |
| G.Bảy | 79 59 55 84 |
Bắc Ninh - 08/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1760 2360 6110 120 | 0941 3931 | 9412 6182 1732 142 | 9643 | 0374 7384 1534 84 | 4925 895 55 | 8176 6366 | 0837 8977 | 8768 | 6319 3509 79 59 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 6K2 |
| 100N | 51 |
| 200N | 185 |
| 400N | 0379 2754 0936 |
| 1TR | 6324 |
| 3TR | 48704 55984 81629 78787 53368 50552 13039 |
| 10TR | 04175 10372 |
| 15TR | 08937 |
| 30TR | 73847 |
| 2TỶ | 976738 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 08/06/22
| 0 | 04 | 5 | 52 54 51 |
| 1 | 6 | 68 | |
| 2 | 29 24 | 7 | 75 72 79 |
| 3 | 38 37 39 36 | 8 | 84 87 85 |
| 4 | 47 | 9 |
Đồng Nai - 08/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
51 | 0552 0372 | 2754 6324 8704 5984 | 185 4175 | 0936 | 8787 8937 3847 | 3368 6738 | 0379 1629 3039 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T6 |
| 100N | 26 |
| 200N | 986 |
| 400N | 8631 6757 1122 |
| 1TR | 2841 |
| 3TR | 79186 55906 01886 10512 76053 55573 43643 |
| 10TR | 24076 30484 |
| 15TR | 91284 |
| 30TR | 13490 |
| 2TỶ | 579210 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 08/06/22
| 0 | 06 | 5 | 53 57 |
| 1 | 10 12 | 6 | |
| 2 | 22 26 | 7 | 76 73 |
| 3 | 31 | 8 | 84 84 86 86 86 |
| 4 | 43 41 | 9 | 90 |
Cần Thơ - 08/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3490 9210 | 8631 2841 | 1122 0512 | 6053 5573 3643 | 0484 1284 | 26 986 9186 5906 1886 4076 | 6757 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T6K2 |
| 100N | 10 |
| 200N | 297 |
| 400N | 4538 3243 4476 |
| 1TR | 2598 |
| 3TR | 89939 72504 58659 07876 57691 36688 62202 |
| 10TR | 08998 18866 |
| 15TR | 33239 |
| 30TR | 51595 |
| 2TỶ | 826015 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 08/06/22
| 0 | 04 02 | 5 | 59 |
| 1 | 15 10 | 6 | 66 |
| 2 | 7 | 76 76 | |
| 3 | 39 39 38 | 8 | 88 |
| 4 | 43 | 9 | 95 98 91 98 97 |
Sóc Trăng - 08/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 | 7691 | 2202 | 3243 | 2504 | 1595 6015 | 4476 7876 8866 | 297 | 4538 2598 6688 8998 | 9939 8659 3239 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 94 |
| 200N | 613 |
| 400N | 2830 2810 5868 |
| 1TR | 1253 |
| 3TR | 50144 97410 54058 44688 62643 54876 95209 |
| 10TR | 31173 46490 |
| 15TR | 19022 |
| 30TR | 75794 |
| 2TỶ | 304450 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 08/06/22
| 0 | 09 | 5 | 50 58 53 |
| 1 | 10 10 13 | 6 | 68 |
| 2 | 22 | 7 | 73 76 |
| 3 | 30 | 8 | 88 |
| 4 | 44 43 | 9 | 94 90 94 |
Đà Nẵng - 08/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2830 2810 7410 6490 4450 | 9022 | 613 1253 2643 1173 | 94 0144 5794 | 4876 | 5868 4058 4688 | 5209 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 40 |
| 200N | 528 |
| 400N | 3451 4777 7439 |
| 1TR | 7967 |
| 3TR | 89836 25851 16180 61788 84339 07207 20931 |
| 10TR | 30740 08678 |
| 15TR | 74140 |
| 30TR | 93808 |
| 2TỶ | 022074 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 08/06/22
| 0 | 08 07 | 5 | 51 51 |
| 1 | 6 | 67 | |
| 2 | 28 | 7 | 74 78 77 |
| 3 | 36 39 31 39 | 8 | 80 88 |
| 4 | 40 40 40 | 9 |
Khánh Hòa - 08/06/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 6180 0740 4140 | 3451 5851 0931 | 2074 | 9836 | 4777 7967 7207 | 528 1788 8678 3808 | 7439 4339 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









