KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Bắc
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 20-10-7-6-14-17-12-18LZ 54105 |
| G.Nhất | 06147 |
| G.Nhì | 74859 97508 |
| G.Ba | 73957 99482 89320 24590 26706 66538 |
| G.Tư | 7963 9465 0076 7088 |
| G.Năm | 5862 9352 0691 2480 1519 4340 |
| G.Sáu | 751 430 989 |
| G.Bảy | 75 33 21 97 |
Thái Bình - 12/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9320 4590 2480 4340 430 | 0691 751 21 | 9482 5862 9352 | 7963 33 | 9465 75 4105 | 6706 0076 | 6147 3957 97 | 7508 6538 7088 | 4859 1519 989 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Nam Định
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ bảy | Nam Định |
| ĐB | 9-10-20-6-2-13-14-3LY 98076 |
| G.Nhất | 10832 |
| G.Nhì | 34069 56100 |
| G.Ba | 99345 21382 23746 71599 25382 85169 |
| G.Tư | 0930 1587 9302 2080 |
| G.Năm | 0506 4079 4286 6281 9650 6402 |
| G.Sáu | 526 321 995 |
| G.Bảy | 64 52 00 77 |
Nam Định - 11/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6100 0930 2080 9650 00 | 6281 321 | 0832 1382 5382 9302 6402 52 | 64 | 9345 995 | 3746 0506 4286 526 8076 | 1587 77 | 4069 1599 5169 4079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11-17-20-7-15-9-10-14LX 78736 |
| G.Nhất | 18262 |
| G.Nhì | 50955 32467 |
| G.Ba | 23671 36298 05252 86570 16030 92419 |
| G.Tư | 9864 2396 4270 9528 |
| G.Năm | 3814 6159 4915 6569 5975 3971 |
| G.Sáu | 157 788 615 |
| G.Bảy | 61 25 40 81 |
Hải Phòng - 10/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6570 6030 4270 40 | 3671 3971 61 81 | 8262 5252 | 9864 3814 | 0955 4915 5975 615 25 | 2396 8736 | 2467 157 | 6298 9528 788 | 2419 6159 6569 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 5-8-3-9-20-15-6-10LV 60325 |
| G.Nhất | 15349 |
| G.Nhì | 32360 62341 |
| G.Ba | 75210 62356 51398 75745 57573 85987 |
| G.Tư | 1468 8155 2344 3177 |
| G.Năm | 4101 1314 6459 5476 3361 9112 |
| G.Sáu | 358 053 489 |
| G.Bảy | 34 30 62 71 |
Hà Nội - 09/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2360 5210 30 | 2341 4101 3361 71 | 9112 62 | 7573 053 | 2344 1314 34 | 5745 8155 0325 | 2356 5476 | 5987 3177 | 1398 1468 358 | 5349 6459 489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 18-9-4-2-5-1-15-20LU 56095 |
| G.Nhất | 97809 |
| G.Nhì | 58525 99356 |
| G.Ba | 37066 79058 17319 80729 82947 25743 |
| G.Tư | 3094 2057 5210 6852 |
| G.Năm | 3379 9322 9426 1998 7384 9935 |
| G.Sáu | 963 856 373 |
| G.Bảy | 07 22 24 10 |
Bắc Ninh - 08/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5210 10 | 6852 9322 22 | 5743 963 373 | 3094 7384 24 | 8525 9935 6095 | 9356 7066 9426 856 | 2947 2057 07 | 9058 1998 | 7809 7319 0729 3379 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 7-5-13-12-6-15-10-8LT 12317 |
| G.Nhất | 81118 |
| G.Nhì | 75679 55486 |
| G.Ba | 53640 11641 98550 51697 35757 58353 |
| G.Tư | 4876 8039 6393 9366 |
| G.Năm | 1073 9098 6376 6149 3473 0458 |
| G.Sáu | 004 560 330 |
| G.Bảy | 28 17 01 22 |
Quảng Ninh - 07/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3640 8550 560 330 | 1641 01 | 22 | 8353 6393 1073 3473 | 004 | 5486 4876 9366 6376 | 1697 5757 17 2317 | 1118 9098 0458 28 | 5679 8039 6149 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ hai | Hà Nội |
| ĐB | 1-4-18-11-19-9-20-17LS 87661 |
| G.Nhất | 22441 |
| G.Nhì | 18944 47884 |
| G.Ba | 62669 61032 64782 29258 00675 55196 |
| G.Tư | 6456 6301 0711 9193 |
| G.Năm | 5000 1334 5056 5124 3581 8603 |
| G.Sáu | 322 497 371 |
| G.Bảy | 45 32 98 67 |
Hà Nội - 06/05/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5000 | 2441 6301 0711 3581 371 7661 | 1032 4782 322 32 | 9193 8603 | 8944 7884 1334 5124 | 0675 45 | 5196 6456 5056 | 497 67 | 9258 98 | 2669 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/04/2026

Thống kê XSMB 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/04/2026

Thống kê XSMT 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/04/2026

Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Tin Nổi Bật
Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi toàn bộ vào tiết kiệm

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









