KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 27 | 84 |
| 200N | 313 | 790 |
| 400N | 5610 7156 8457 | 5411 4801 4704 |
| 1TR | 7127 | 6987 |
| 3TR | 21703 20148 89858 28077 67093 60798 34343 | 84706 04370 20901 10665 60639 52629 64773 |
| 10TR | 23824 48204 | 95654 69506 |
| 15TR | 98182 | 32480 |
| 30TR | 97401 | 59743 |
| 2TỶ | 040372 | 423858 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 79 | 39 |
| 200N | 439 | 118 |
| 400N | 6716 0412 4423 | 3088 4615 5307 |
| 1TR | 6265 | 8921 |
| 3TR | 73364 92943 78412 65922 88391 23846 64997 | 17001 95273 00139 75129 40853 76051 34217 |
| 10TR | 56854 53669 | 01667 80883 |
| 15TR | 89214 | 99580 |
| 30TR | 81733 | 43750 |
| 2TỶ | 332952 | 838585 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 94 | 13 |
| 200N | 933 | 664 |
| 400N | 3975 9296 9031 | 1036 4939 9457 |
| 1TR | 0795 | 8895 |
| 3TR | 01271 28805 79486 18397 01298 03963 39961 | 89940 95852 66806 82980 82712 24556 94807 |
| 10TR | 12116 64669 | 49354 99349 |
| 15TR | 71116 | 67954 |
| 30TR | 26133 | 59784 |
| 2TỶ | 286057 | 216755 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 53 | 21 |
| 200N | 996 | 709 |
| 400N | 0008 4726 8494 | 1093 1479 7926 |
| 1TR | 9809 | 8404 |
| 3TR | 22711 56341 64729 65708 80067 12370 37115 | 97014 16261 94162 01806 62794 82438 23440 |
| 10TR | 43710 81371 | 83464 34100 |
| 15TR | 76413 | 35559 |
| 30TR | 87292 | 87750 |
| 2TỶ | 616108 | 595528 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 56 | 27 | 57 |
| 200N | 234 | 937 | 278 |
| 400N | 9121 9407 5113 | 9501 8710 3130 | 4867 5669 6188 |
| 1TR | 1590 | 4869 | 9849 |
| 3TR | 51340 48217 04957 71029 87270 24652 44620 | 40580 19028 75604 65087 89156 97134 52211 | 66916 45748 94846 98414 42044 78794 20468 |
| 10TR | 19918 55320 | 09950 75054 | 34520 93937 |
| 15TR | 81018 | 10072 | 61906 |
| 30TR | 58397 | 28789 | 35505 |
| 2TỶ | 368314 | 912264 | 716530 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 55 | 42 |
| 200N | 059 | 112 |
| 400N | 9548 8294 8497 | 6665 0895 6209 |
| 1TR | 8892 | 7460 |
| 3TR | 95362 31117 94978 97186 63722 79938 07553 | 32305 50783 54797 72748 98422 51373 51102 |
| 10TR | 93469 20808 | 89580 06296 |
| 15TR | 15858 | 45040 |
| 30TR | 34697 | 94424 |
| 2TỶ | 026730 | 995653 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 71 | 30 | 60 |
| 200N | 895 | 641 | 001 |
| 400N | 2257 7744 3501 | 1027 8435 7019 | 2734 8498 0739 |
| 1TR | 3948 | 6395 | 5683 |
| 3TR | 70320 03809 85258 25357 46238 55375 09410 | 63974 69414 59059 78520 05691 95322 50175 | 02525 49408 62163 48880 04178 96518 81242 |
| 10TR | 16430 96472 | 41943 78581 | 95014 87670 |
| 15TR | 68243 | 77149 | 11441 |
| 30TR | 10793 | 80045 | 97351 |
| 2TỶ | 504382 | 799416 | 464659 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










