In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

Bật/Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11F10

TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung
30/012026
Tải app Xổ Số Minh Chính
Thứ sáu Gia LaiNinh Thuận
GLNT
100N
23
61
200N
230
498
400N
0780
1434
2797
1195
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2TỶ
Đầy đủ2 Số3 Số
Giải 7 Lô: Bình thường2 Số3 Số
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục

Gia Lai

0123456789
230
0780
23

Ninh Thuận

0123456789
61
1434
1195
2797
498
Gia Lai
0
1
2 23 
3 30 
4
5
6
7
8 80 
9
Ninh Thuận
0
1
2
3 34 
4
5
6 61 
7
8
9 98 97 95 

Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 29/01/2026

Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

62  ( 14 ngày )
25  ( 11 ngày )
22  ( 9 ngày )
65  ( 7 ngày )
98  ( 7 ngày )
31  ( 6 ngày )
32  ( 5 ngày )
71  ( 5 ngày )
74  ( 5 ngày )
78  ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

62  ( 14 ngày )
25  ( 13 ngày )
14  ( 9 ngày )
17  ( 9 ngày )
22  ( 9 ngày )

Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:

33 ( 4 Ngày ) ( 5 lần )
60 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
76 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
80 ( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
07 ( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09 ( 2 Ngày ) ( 3 lần )
57 ( 2 Ngày ) ( 4 lần )

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
15 Lần 5
0 17 Lần 2
15 Lần 5
1 11 Lần 2
15 Lần 7
2 11 Lần 1
13 Lần 2
3 15 Lần 0
14 Lần 3
4 12 Lần 4
10 Lần 0
5 7 Lần 2
11 Lần 2
6 16 Lần 3
7 Lần 1
7 13 Lần 2
18 Lần 1
8 13 Lần 8
8 Lần 2
9 11 Lần 2

XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT - SXMT :

Lịch quay mở thưởng miền Trung:

Thứ 2: Thừa T. Huế (XSTTH), Phú Yên (XSPY)

Thứ 3: Đắk Lắk (XSDLK), Quảng Nam (XSQNM)

Thứ 4: Đà Nẵng (XSDNG), Khánh Hòa (XSKH)

Thứ 5: Bình Định (XSBDI), Quảng Trị (XSQT), Quảng Bình (XSQB)

Thứ 6: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT)

Thứ 7: Đà Nẵng (XSDNG), Quảng Ngãi (XSQNG), Đắk Nông (XSDNO)

Chủ Nhật:  Khánh Hòa (XSKH), Kon Tum (XSKT)

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL