Bật/Tắt chế độ Màn Hình Lớn Tự Động bấm Phím F11 → F10
|
TRỰC TIẾP XỔ SỐ Miền Trung
01/022026
|
|||
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 07 | 67 | 79 |
| 200N | 562 | 596 | 503 |
| 400N |
0179
0308
2704
|
8218
9497
9922
|
8151
0598
2041
|
| 1TR | 1906 | 4667 | 1001 |
| 3TR |
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
|
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
|
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
|
| 10TR |
36644
43999
|
42368
05222
|
11581
52682
|
| 15TR | 30053 | 94857 | 05829 |
| 30TR | 77760 | 51454 | 01335 |
| 2TỶ | 009578 | 921053 | 485467 |
Đầy đủ2 Số3 Số
Giải 7 Lô: Bình thường2 Số3 Số
Đang chờ |
Đang quay số |
Giải mới |
Tắt âm |
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Loto Hàng Đơn VịLoto Hàng Chục
Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7590 6390 7760 | 0391 | 562 7862 0932 | 0053 | 2704 6644 | 1906 | 07 3097 1487 | 0308 9578 | 0179 3999 |
Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2731 8241 | 9922 7622 5222 | 1053 | 1454 | 596 6196 1396 | 67 9497 4667 1397 4857 | 8218 2368 | 6169 |
Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8151 2041 1001 3351 1581 | 6622 5632 2682 | 503 3333 | 8084 | 1335 | 1426 | 5467 | 0598 | 79 0689 5829 |
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 31/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
62 ( 16 ngày )
25 ( 13 ngày )
22 ( 11 ngày )
65 ( 9 ngày )
31 ( 8 ngày )
78 ( 7 ngày )
11 ( 6 ngày )
18 ( 6 ngày )
37 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
62 ( 16 ngày )
25 ( 15 ngày )
17 ( 11 ngày )
22 ( 11 ngày )
18 ( 10 ngày )
75 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
80
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
48
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
49
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 2 |
0 | 17 Lần | 3 |
||
| 17 Lần | 4 |
1 | 12 Lần | 1 |
||
| 17 Lần | 1 |
2 | 13 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 0 |
3 | 13 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 2 |
4 | 14 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
5 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
6 | 18 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 3 |
7 | 21 Lần | 6 |
||
| 19 Lần | 5 |
8 | 14 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 3 |
9 | 15 Lần | 5 |
||
XỔ SỐ MIỀN TRUNG - XSMT - SXMT :
Lịch quay mở thưởng miền Trung:
Thứ 2: Thừa T. Huế (XSTTH), Phú Yên (XSPY)
Thứ 3: Đắk Lắk (XSDLK), Quảng Nam (XSQNM)
Thứ 4: Đà Nẵng (XSDNG), Khánh Hòa (XSKH)
Thứ 5: Bình Định (XSBDI), Quảng Trị (XSQT), Quảng Bình (XSQB)
Thứ 6: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT)
Thứ 7: Đà Nẵng (XSDNG), Quảng Ngãi (XSQNG), Đắk Nông (XSDNO)
Chủ Nhật: Khánh Hòa (XSKH), Kon Tum (XSKT)
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Thống kê XSMT 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/02/2026

Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung





Đang chờ
Đang quay số
Giải mới
2
3
0




