KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/08/2019
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG8K3 | 8K3 | |
| 100N | 00 | 52 | 92 |
| 200N | 655 | 222 | 865 |
| 400N | 6155 2591 1571 | 8604 7637 7386 | 2844 6745 1434 |
| 1TR | 3534 | 5595 | 0474 |
| 3TR | 45880 41081 93636 80263 25627 62157 17754 | 33133 24898 80101 05999 47317 26680 22779 | 76544 77627 29617 02294 02545 89124 74513 |
| 10TR | 15523 02270 | 94546 35499 | 22444 48046 |
| 15TR | 06319 | 49693 | 94358 |
| 30TR | 79837 | 08287 | 94531 |
| 2TỶ | 902601 | 775609 | 817779 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 71 | 30 | 60 |
| 200N | 895 | 641 | 001 |
| 400N | 2257 7744 3501 | 1027 8435 7019 | 2734 8498 0739 |
| 1TR | 3948 | 6395 | 5683 |
| 3TR | 70320 03809 85258 25357 46238 55375 09410 | 63974 69414 59059 78520 05691 95322 50175 | 02525 49408 62163 48880 04178 96518 81242 |
| 10TR | 16430 96472 | 41943 78581 | 95014 87670 |
| 15TR | 68243 | 77149 | 11441 |
| 30TR | 10793 | 80045 | 97351 |
| 2TỶ | 504382 | 799416 | 464659 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/08/2019
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #318 ngày 15/08/2019
19 25 31 32 39 47 08
Giá trị Jackpot 1
45,290,687,700
Giá trị Jackpot 2
3,666,408,950
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 45,290,687,700 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,666,408,950 |
| Giải nhất |
|
9 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
468 | 500,000 |
| Giải ba |
|
9,593 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/08/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/08/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/08/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/08/2019 |
|
6 5 7 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1RL-4RL-15RL 17474 |
| G.Nhất | 61235 |
| G.Nhì | 40921 75577 |
| G.Ba | 46580 93636 61352 16557 31461 61683 |
| G.Tư | 3891 3921 3447 4622 |
| G.Năm | 6853 1752 7856 3749 4139 5803 |
| G.Sáu | 655 448 138 |
| G.Bảy | 76 11 55 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Thống kê XSMT 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/02/2026

Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











