kq mt - Kết Quả Xổ Số Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 75 | 24 |
| 200N | 209 | 429 |
| 400N | 2000 8691 8874 | 3856 3881 9184 |
| 1TR | 4771 | 7730 |
| 3TR | 57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593 | 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700 |
| 10TR | 70286 24769 | 90786 73923 |
| 15TR | 41743 | 06327 |
| 30TR | 31826 | 90154 |
| 2TỶ | 370468 | 353056 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 20 | 07 | 58 |
| 200N | 444 | 559 | 627 |
| 400N | 9098 4968 0576 | 5897 0276 4366 | 0024 8184 9957 |
| 1TR | 3400 | 8418 | 4498 |
| 3TR | 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 |
| 10TR | 99342 06896 | 39986 88431 | 13384 03096 |
| 15TR | 02634 | 68804 | 25683 |
| 30TR | 78424 | 80614 | 52654 |
| 2TỶ | 164598 | 179808 | 040031 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 15 | 33 |
| 200N | 413 | 918 |
| 400N | 4792 9455 5951 | 2609 5732 2842 |
| 1TR | 4679 | 0009 |
| 3TR | 29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648 | 07252 69034 71393 78812 68039 28186 85187 |
| 10TR | 72337 51954 | 21007 54221 |
| 15TR | 76835 | 88639 |
| 30TR | 72361 | 77824 |
| 2TỶ | 130082 | 085141 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 79 | 19 |
| 200N | 795 | 702 |
| 400N | 1865 6236 7790 | 0279 2313 9237 |
| 1TR | 0512 | 9634 |
| 3TR | 28106 73550 97961 04063 76845 41587 48094 | 47079 26697 13603 19796 19516 60228 17875 |
| 10TR | 43783 54386 | 76051 98907 |
| 15TR | 64035 | 00589 |
| 30TR | 81368 | 88852 |
| 2TỶ | 309744 | 860214 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 95 | 18 |
| 200N | 095 | 838 |
| 400N | 2640 1599 5400 | 3350 7397 7949 |
| 1TR | 1441 | 8350 |
| 3TR | 33997 94737 79063 43189 21069 87719 62137 | 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381 |
| 10TR | 42392 50884 | 08255 47623 |
| 15TR | 80741 | 00251 |
| 30TR | 33738 | 38802 |
| 2TỶ | 073547 | 401707 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 71 | 46 | 57 |
| 200N | 267 | 280 | 345 |
| 400N | 4233 1144 2719 | 9136 1571 9282 | 8493 8344 2011 |
| 1TR | 5664 | 9167 | 5224 |
| 3TR | 83363 89733 96707 41439 83498 61159 03898 | 30620 57108 10116 22870 60547 88580 52183 | 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754 |
| 10TR | 47508 36094 | 70820 65052 | 44504 63394 |
| 15TR | 96798 | 02336 | 94904 |
| 30TR | 07367 | 20657 | 44409 |
| 2TỶ | 936096 | 109059 | 855979 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 38 | 82 | 01 |
| 200N | 025 | 921 | 707 |
| 400N | 1924 8837 3648 | 5652 9004 0415 | 7686 0693 8761 |
| 1TR | 3671 | 7445 | 7294 |
| 3TR | 86601 10843 61857 30091 59463 52280 27730 | 31241 03148 14611 03268 36585 98029 39862 | 37415 49225 35070 04859 56937 96456 63791 |
| 10TR | 24580 22237 | 77373 12316 | 28811 33891 |
| 15TR | 08995 | 37997 | 93908 |
| 30TR | 11343 | 33216 | 35936 |
| 2TỶ | 133013 | 788319 | 004488 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 02/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/01/2026
.png)
Thống kê XSMB 02/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/01/2026

Thống kê XSMN 02/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/01/2026
.png)
Thống kê XSMN 01/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/01/2026

Thống kê XSMB 01/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/01/2026

Tin Nổi Bật
Năm mới 2026: Lộ diện 14 tờ trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 1/1

Cuối năm chốt lộc, người đàn ông TP.HCM trúng 1 tỉ đồng từ tấm vé số cào

Dãy số đẹp trúng độc đắc xổ số miền Nam ngày 31 tháng 12 khiến dân mạng xôn xao

Xổ số miền Nam: 5 người ở Tây Ninh đi đám giỗ bất ngờ trúng độc đắc 10 tỷ đồng
.jpg)
Cuối năm được tặng vé số, đại lý miền Tây bất ngờ trúng độc đắc xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










