KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 20/08/2019
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34T8 | 8C | T8K3 | |
| 100N | 51 | 48 | 64 |
| 200N | 879 | 801 | 676 |
| 400N | 8508 2247 6040 | 0500 7135 4178 | 4729 9817 6037 |
| 1TR | 9132 | 2676 | 3911 |
| 3TR | 49083 34732 49788 20385 16017 15014 34387 | 67729 38035 59138 01083 15976 72392 25752 | 34521 97899 18061 38862 56937 43469 75634 |
| 10TR | 65954 72565 | 81005 73701 | 01663 26338 |
| 15TR | 38589 | 97547 | 42187 |
| 30TR | 49940 | 57209 | 48299 |
| 2TỶ | 325635 | 345875 | 537269 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 79 | 39 |
| 200N | 439 | 118 |
| 400N | 6716 0412 4423 | 3088 4615 5307 |
| 1TR | 6265 | 8921 |
| 3TR | 73364 92943 78412 65922 88391 23846 64997 | 17001 95273 00139 75129 40853 76051 34217 |
| 10TR | 56854 53669 | 01667 80883 |
| 15TR | 89214 | 99580 |
| 30TR | 81733 | 43750 |
| 2TỶ | 332952 | 838585 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/08/2019
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #320 ngày 20/08/2019
10 30 38 48 54 55 46
Giá trị Jackpot 1
48,546,543,000
Giá trị Jackpot 2
4,028,170,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 48,546,543,000 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,028,170,650 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
380 | 500,000 |
| Giải ba |
|
9,409 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/08/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 20/08/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/08/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 20/08/2019 |
|
3 7 0 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 3SA-10SA-11SA 41265 |
| G.Nhất | 73061 |
| G.Nhì | 87238 32032 |
| G.Ba | 91778 61653 23445 95454 44159 39497 |
| G.Tư | 1953 9300 8184 3050 |
| G.Năm | 1575 5068 7419 5479 6961 5421 |
| G.Sáu | 772 784 753 |
| G.Bảy | 51 08 19 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/03/2026

Thống kê XSMB 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/03/2026

Thống kê XSMT 17/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/03/2026

Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











