KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 29 | 94 | 63 |
| 200N | 744 | 956 | 897 |
| 400N | 8958 4514 9017 | 3633 7565 5492 | 7907 7448 9479 |
| 1TR | 6045 | 4515 | 5216 |
| 3TR | 56544 36595 98343 49334 63787 44173 59498 | 39337 60217 36686 56067 75133 06524 12232 | 17371 04766 35343 15461 70041 46403 03838 |
| 10TR | 20668 53241 | 75059 00083 | 48416 37093 |
| 15TR | 56724 | 24809 | 07789 |
| 30TR | 45108 | 19858 | 37297 |
| 2TỶ | 222143 | 320350 | 836904 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 31 | 02 | 12 |
| 200N | 529 | 425 | 345 |
| 400N | 6410 8985 0396 | 9775 6915 1361 | 8069 7662 5945 |
| 1TR | 7256 | 8228 | 9936 |
| 3TR | 94886 63118 44111 81027 98775 17010 08638 | 55774 32346 07981 73525 40062 21758 48868 | 32134 59607 65163 35125 95163 70751 33183 |
| 10TR | 39001 27871 | 53706 42040 | 69869 29448 |
| 15TR | 59520 | 28613 | 12834 |
| 30TR | 74624 | 55020 | 96830 |
| 2TỶ | 376514 | 632109 | 031897 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 75 | 69 |
| 200N | 751 | 170 |
| 400N | 1666 2352 1728 | 2748 9081 5368 |
| 1TR | 8419 | 0630 |
| 3TR | 56910 34645 25986 94724 36447 77354 19390 | 74319 46551 41930 95758 23839 19240 34317 |
| 10TR | 64206 05402 | 04226 93593 |
| 15TR | 68845 | 53910 |
| 30TR | 52928 | 46016 |
| 2TỶ | 747877 | 749535 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 28 | 05 | 23 |
| 200N | 260 | 432 | 207 |
| 400N | 0820 4736 1453 | 9373 1888 1681 | 2126 5838 3441 |
| 1TR | 6721 | 7555 | 0862 |
| 3TR | 80977 08978 13171 52089 88849 79640 78803 | 44188 54074 11453 46384 88177 27767 15606 | 36151 14700 42670 83455 93862 88953 45588 |
| 10TR | 98888 16233 | 34362 26613 | 61047 06047 |
| 15TR | 69258 | 43681 | 81935 |
| 30TR | 13996 | 82369 | 94383 |
| 2TỶ | 016107 | 798484 | 534400 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 32 | 10 |
| 200N | 524 | 067 |
| 400N | 8063 6041 5491 | 4077 1443 0778 |
| 1TR | 1693 | 0004 |
| 3TR | 89867 86258 40722 11013 84563 56587 15632 | 94078 59616 78036 50214 72339 73106 90632 |
| 10TR | 85687 57439 | 05595 54377 |
| 15TR | 39553 | 20066 |
| 30TR | 19119 | 56346 |
| 2TỶ | 446963 | 636473 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 78 | 32 |
| 200N | 091 | 204 |
| 400N | 9334 5579 1084 | 8684 3257 1551 |
| 1TR | 9574 | 1571 |
| 3TR | 67913 47550 61705 33409 35748 67110 85447 | 14822 17752 67007 10020 39039 90413 16444 |
| 10TR | 44836 33191 | 77993 20872 |
| 15TR | 87653 | 17588 |
| 30TR | 02548 | 28442 |
| 2TỶ | 178707 | 265325 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 68 | 58 |
| 200N | 732 | 903 |
| 400N | 9440 4397 6370 | 1546 3902 2575 |
| 1TR | 4592 | 4877 |
| 3TR | 87821 10927 91628 84597 44629 71209 62739 | 98314 40675 68481 93280 93276 66915 88152 |
| 10TR | 28618 47402 | 09681 61502 |
| 15TR | 10722 | 59119 |
| 30TR | 35923 | 13440 |
| 2TỶ | 488036 | 327032 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Thống kê XSMT 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/02/2026

Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










