KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 13 | 10 | 52 |
| 200N | 504 | 952 | 401 |
| 400N | 7374 7525 2821 | 6660 9757 9257 | 0409 4271 5945 |
| 1TR | 1674 | 3488 | 5505 |
| 3TR | 83087 70357 57370 65608 04599 84693 33075 | 68938 74011 20985 68953 89546 37743 01660 | 85309 04585 14772 78828 95667 14602 38736 |
| 10TR | 92212 88113 | 14771 29772 | 56646 24443 |
| 15TR | 81019 | 37512 | 49687 |
| 30TR | 09850 | 44206 | 93347 |
| 2TỶ | 458716 | 425383 | 966051 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 03 | 52 |
| 200N | 250 | 753 |
| 400N | 9914 5265 1712 | 1753 8052 0482 |
| 1TR | 1330 | 8161 |
| 3TR | 66710 51506 48821 39451 40226 03677 83279 | 53490 68163 04949 12615 79189 66308 47809 |
| 10TR | 27678 62572 | 09930 81797 |
| 15TR | 20200 | 70569 |
| 30TR | 36323 | 97019 |
| 2TỶ | 793827 | 662228 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 16 | 31 | 66 |
| 200N | 358 | 762 | 198 |
| 400N | 3512 2089 8498 | 2668 2041 0756 | 9280 0352 2643 |
| 1TR | 2029 | 0197 | 1954 |
| 3TR | 65177 14534 73283 59006 20995 13793 24049 | 84995 98573 11464 37066 79894 33352 15672 | 16604 10970 78573 00480 85795 04758 52605 |
| 10TR | 56667 51827 | 17561 68011 | 16381 93608 |
| 15TR | 96030 | 40699 | 42376 |
| 30TR | 75042 | 45504 | 86374 |
| 2TỶ | 341134 | 369775 | 261083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 65 | 26 |
| 200N | 887 | 017 |
| 400N | 9747 4639 0259 | 6975 3291 2791 |
| 1TR | 6753 | 8662 |
| 3TR | 22238 08975 94579 39726 56627 41252 08612 | 16775 67694 14573 00311 66330 11252 90668 |
| 10TR | 99130 47879 | 52190 51563 |
| 15TR | 46258 | 44091 |
| 30TR | 21721 | 97006 |
| 2TỶ | 969708 | 076919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 32 | 06 |
| 200N | 576 | 799 |
| 400N | 0645 0192 5557 | 7566 3347 4237 |
| 1TR | 4888 | 9023 |
| 3TR | 99700 20525 99418 93814 01507 63177 10426 | 47546 72406 05600 60585 79108 17043 35255 |
| 10TR | 20720 11235 | 38543 17689 |
| 15TR | 43318 | 64301 |
| 30TR | 84385 | 91237 |
| 2TỶ | 302654 | 636141 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 21 | 32 |
| 200N | 676 | 135 |
| 400N | 8382 1928 4825 | 6297 3151 9672 |
| 1TR | 6481 | 0041 |
| 3TR | 88261 36944 46755 29869 97776 08550 90834 | 64626 01260 65255 18021 42499 93762 43655 |
| 10TR | 51527 87849 | 94640 37834 |
| 15TR | 37431 | 27972 |
| 30TR | 77913 | 03101 |
| 2TỶ | 771195 | 307809 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 46 | 08 | 59 |
| 200N | 417 | 555 | 987 |
| 400N | 5162 1472 7982 | 2094 0088 2727 | 5230 7133 2358 |
| 1TR | 2142 | 9109 | 4044 |
| 3TR | 61204 28224 46475 47240 12067 46819 84674 | 21399 94198 64033 05944 38331 24331 37542 | 02108 26233 40418 95995 15598 95859 36988 |
| 10TR | 36441 38138 | 58430 19366 | 59018 81655 |
| 15TR | 32389 | 18259 | 70148 |
| 30TR | 42161 | 25914 | 71133 |
| 2TỶ | 338264 | 619047 | 074926 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Thống kê XSMT 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/02/2026

Thống kê XSMN 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/02/2026

Thống kê XSMB 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










