KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/11/2022
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 31TV45 | |
| 100N | 98 | 05 | 54 |
| 200N | 524 | 851 | 540 |
| 400N | 8145 4473 1643 | 2143 7603 8613 | 4148 8393 8888 |
| 1TR | 5518 | 8508 | 0938 |
| 3TR | 72680 66756 14634 12990 13616 65104 61689 | 52469 42261 31961 70387 66015 73042 34428 | 59186 17012 42788 76351 41260 17919 54975 |
| 10TR | 17528 39035 | 73352 19557 | 13674 33483 |
| 15TR | 12678 | 64916 | 45840 |
| 30TR | 10321 | 33503 | 44125 |
| 2TỶ | 978402 | 009646 | 571324 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 16 | 31 | 66 |
| 200N | 358 | 762 | 198 |
| 400N | 3512 2089 8498 | 2668 2041 0756 | 9280 0352 2643 |
| 1TR | 2029 | 0197 | 1954 |
| 3TR | 65177 14534 73283 59006 20995 13793 24049 | 84995 98573 11464 37066 79894 33352 15672 | 16604 10970 78573 00480 85795 04758 52605 |
| 10TR | 56667 51827 | 17561 68011 | 16381 93608 |
| 15TR | 96030 | 40699 | 42376 |
| 30TR | 75042 | 45504 | 86374 |
| 2TỶ | 341134 | 369775 | 261083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2022
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #800 ngày 10/11/2022
08 11 14 27 38 45 21
Giá trị Jackpot 1
69,642,327,900
Giá trị Jackpot 2
3,246,053,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 69,642,327,900 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,246,053,000 |
| Giải nhất |
|
26 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,103 | 500,000 |
| Giải ba |
|
24,287 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2022
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #181 ngày 10/11/2022
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 187 379 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 180 508 982 725 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 255 153 791 754 373 759 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 258 173 947 164 093 303 119 992 |
4Tr | 14 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 74 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 667 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,697 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/11/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/11/2022 |
|
6 4 2 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4-1-3-8-2-11GZ 71610 |
| G.Nhất | 89551 |
| G.Nhì | 25825 57592 |
| G.Ba | 04061 27766 63457 55406 80996 71332 |
| G.Tư | 4220 8664 4267 0323 |
| G.Năm | 1489 4707 5990 1175 9767 6607 |
| G.Sáu | 536 385 828 |
| G.Bảy | 32 64 98 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/03/2026

Thống kê XSMB 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/03/2026

Thống kê XSMT 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/03/2026

Thống kê XSMN 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/03/2026

Thống kê XSMB 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











