Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 12KC-2KC-5KC-14KC-15KC-7KC 04965 |
| G.Nhất | 26381 |
| G.Nhì | 75078 09937 |
| G.Ba | 87750 14292 31642 19830 46057 14725 |
| G.Tư | 3447 5262 3595 5888 |
| G.Năm | 8882 5706 6266 5117 4340 5870 |
| G.Sáu | 534 904 082 |
| G.Bảy | 14 12 39 42 |
Bắc Ninh - 15/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7750 9830 4340 5870 | 6381 | 4292 1642 5262 8882 082 12 42 | 534 904 14 | 4725 3595 4965 | 5706 6266 | 9937 6057 3447 5117 | 5078 5888 | 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4HU-14HU-5HU-9HU-10HU-6HU 14938 |
| G.Nhất | 66613 |
| G.Nhì | 59445 87852 |
| G.Ba | 93619 55792 12858 77312 45405 94877 |
| G.Tư | 0218 2782 4363 7981 |
| G.Năm | 1841 2808 1296 7899 9779 2245 |
| G.Sáu | 050 787 635 |
| G.Bảy | 07 29 99 51 |
Bắc Ninh - 08/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
050 | 7981 1841 51 | 7852 5792 7312 2782 | 6613 4363 | 9445 5405 2245 635 | 1296 | 4877 787 07 | 2858 0218 2808 4938 | 3619 7899 9779 29 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7HM-13HM-18HM-11HM-2HM-9HM-15HM-16HM 74627 |
| G.Nhất | 86107 |
| G.Nhì | 46472 63884 |
| G.Ba | 48900 57694 72368 11536 98879 70707 |
| G.Tư | 6872 3269 2528 5621 |
| G.Năm | 1494 6278 0725 3466 2318 1615 |
| G.Sáu | 167 590 938 |
| G.Bảy | 06 71 56 85 |
Bắc Ninh - 01/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8900 590 | 5621 71 | 6472 6872 | 3884 7694 1494 | 0725 1615 85 | 1536 3466 06 56 | 6107 0707 167 4627 | 2368 2528 6278 2318 938 | 8879 3269 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 2HC-3HC-9HC-8HC-14HC-1HC 60589 |
| G.Nhất | 21378 |
| G.Nhì | 27654 55105 |
| G.Ba | 45478 49790 35749 00196 55447 00851 |
| G.Tư | 7535 8532 0560 6658 |
| G.Năm | 7270 0286 4039 1011 1927 4705 |
| G.Sáu | 785 812 318 |
| G.Bảy | 27 83 30 90 |
Bắc Ninh - 25/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9790 0560 7270 30 90 | 0851 1011 | 8532 812 | 83 | 7654 | 5105 7535 4705 785 | 0196 0286 | 5447 1927 27 | 1378 5478 6658 318 | 5749 4039 0589 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6GU-9GU-14GU-4GU-11GU-1GU 10443 |
| G.Nhất | 28874 |
| G.Nhì | 41611 34539 |
| G.Ba | 18912 03584 53836 31787 15200 63243 |
| G.Tư | 3400 6373 9768 6486 |
| G.Năm | 1120 8593 9502 2059 9473 2482 |
| G.Sáu | 626 057 366 |
| G.Bảy | 59 14 68 02 |
Bắc Ninh - 18/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5200 3400 1120 | 1611 | 8912 9502 2482 02 | 3243 6373 8593 9473 0443 | 8874 3584 14 | 3836 6486 626 366 | 1787 057 | 9768 68 | 4539 2059 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7GM-8GM-14GM-3GM-4GM-2GM 53620 |
| G.Nhất | 26751 |
| G.Nhì | 59481 76774 |
| G.Ba | 89367 60406 24391 62646 40050 00726 |
| G.Tư | 1387 7622 5051 6455 |
| G.Năm | 8953 0700 3131 9783 9224 0665 |
| G.Sáu | 904 587 273 |
| G.Bảy | 27 93 59 23 |
Bắc Ninh - 11/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0050 0700 3620 | 6751 9481 4391 5051 3131 | 7622 | 8953 9783 273 93 23 | 6774 9224 904 | 6455 0665 | 0406 2646 0726 | 9367 1387 587 27 | 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4GC-13GC-1GC-5GC-3GC-10GC 46441 |
| G.Nhất | 30932 |
| G.Nhì | 92551 73119 |
| G.Ba | 75979 08883 20015 85321 95089 71113 |
| G.Tư | 6612 1666 1019 9573 |
| G.Năm | 2045 2629 5947 4485 6914 0448 |
| G.Sáu | 002 250 613 |
| G.Bảy | 40 84 74 53 |
Bắc Ninh - 04/08/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
250 40 | 2551 5321 6441 | 0932 6612 002 | 8883 1113 9573 613 53 | 6914 84 74 | 0015 2045 4485 | 1666 | 5947 | 0448 | 3119 5979 5089 1019 2629 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









