Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 7DL-5DL-3DL-15DL-12DL-4DL 81099 |
| G.Nhất | 17483 |
| G.Nhì | 94216 47818 |
| G.Ba | 97693 24154 36495 14806 25546 65012 |
| G.Tư | 3529 6007 8659 7548 |
| G.Năm | 1408 4257 7197 6600 8905 9695 |
| G.Sáu | 210 538 296 |
| G.Bảy | 72 42 94 56 |
Bắc Ninh - 09/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6600 210 | 5012 72 42 | 7483 7693 | 4154 94 | 6495 8905 9695 | 4216 4806 5546 296 56 | 6007 4257 7197 | 7818 7548 1408 538 | 3529 8659 1099 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 14DB-1DB-4DB-2DB-3DB-5DB 51714 |
| G.Nhất | 07684 |
| G.Nhì | 76377 65076 |
| G.Ba | 21826 74839 39404 33717 29053 27921 |
| G.Tư | 9279 4414 1107 0048 |
| G.Năm | 6942 4446 8703 0552 0203 2744 |
| G.Sáu | 961 232 807 |
| G.Bảy | 17 16 78 74 |
Bắc Ninh - 02/06/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7921 961 | 6942 0552 232 | 9053 8703 0203 | 7684 9404 4414 2744 74 1714 | 5076 1826 4446 16 | 6377 3717 1107 807 17 | 0048 78 | 4839 9279 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13CT-15CT-1CT-12CT-2CT-3CT 64904 |
| G.Nhất | 78141 |
| G.Nhì | 87901 10549 |
| G.Ba | 40403 40811 25962 62445 22778 37618 |
| G.Tư | 7535 1633 0138 1596 |
| G.Năm | 6261 6757 2697 2475 2708 6364 |
| G.Sáu | 682 909 433 |
| G.Bảy | 36 71 45 32 |
Bắc Ninh - 26/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8141 7901 0811 6261 71 | 5962 682 32 | 0403 1633 433 | 6364 4904 | 2445 7535 2475 45 | 1596 36 | 6757 2697 | 2778 7618 0138 2708 | 0549 909 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 11CL-10CL-4CL-6CL-13CL-1CL 83572 |
| G.Nhất | 70723 |
| G.Nhì | 14308 09786 |
| G.Ba | 93904 01719 18292 24623 71671 11387 |
| G.Tư | 6970 4346 6358 0736 |
| G.Năm | 9739 4459 1481 5172 8040 9893 |
| G.Sáu | 226 031 499 |
| G.Bảy | 01 80 65 12 |
Bắc Ninh - 19/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6970 8040 80 | 1671 1481 031 01 | 8292 5172 12 3572 | 0723 4623 9893 | 3904 | 65 | 9786 4346 0736 226 | 1387 | 4308 6358 | 1719 9739 4459 499 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13CB-12CB-4CB-3CB-8CB-14CB-6CB-1CB 49650 |
| G.Nhất | 06579 |
| G.Nhì | 14342 12281 |
| G.Ba | 41247 66322 82113 01646 94819 44572 |
| G.Tư | 8517 1916 6068 4664 |
| G.Năm | 1402 7744 5242 9550 5712 2726 |
| G.Sáu | 931 274 752 |
| G.Bảy | 13 55 70 67 |
Bắc Ninh - 12/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9550 70 9650 | 2281 931 | 4342 6322 4572 1402 5242 5712 752 | 2113 13 | 4664 7744 274 | 55 | 1646 1916 2726 | 1247 8517 67 | 6068 | 6579 4819 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9BT-15BT-14BT-2BT-11BT-7BT 83866 |
| G.Nhất | 51676 |
| G.Nhì | 18736 24033 |
| G.Ba | 19388 26346 44869 64943 98136 16229 |
| G.Tư | 8844 1363 9702 3489 |
| G.Năm | 6572 9622 4979 9375 7631 6461 |
| G.Sáu | 940 517 144 |
| G.Bảy | 56 90 15 53 |
Bắc Ninh - 05/05/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
940 90 | 7631 6461 | 9702 6572 9622 | 4033 4943 1363 53 | 8844 144 | 9375 15 | 1676 8736 6346 8136 56 3866 | 517 | 9388 | 4869 6229 3489 4979 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3BL-1BL-14BL-6BL-15BL-8BL 91213 |
| G.Nhất | 60871 |
| G.Nhì | 90650 63371 |
| G.Ba | 63445 44398 61559 11704 01360 29482 |
| G.Tư | 8343 0783 0930 3719 |
| G.Năm | 1317 9878 9400 8308 4796 5967 |
| G.Sáu | 786 949 164 |
| G.Bảy | 15 23 60 05 |
Bắc Ninh - 28/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0650 1360 0930 9400 60 | 0871 3371 | 9482 | 8343 0783 23 1213 | 1704 164 | 3445 15 05 | 4796 786 | 1317 5967 | 4398 9878 8308 | 1559 3719 949 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Thống kê XSMT 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/04/2026

Thống kê XSMN 23/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









