Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 2MC-3MC-6MC-8MC-14MC-15MC 92046 |
| G.Nhất | 41811 |
| G.Nhì | 48897 06816 |
| G.Ba | 12136 10194 66604 25468 22916 35760 |
| G.Tư | 6813 7060 6512 0466 |
| G.Năm | 5836 8148 5480 1722 8341 1074 |
| G.Sáu | 427 683 514 |
| G.Bảy | 46 07 64 09 |
Bắc Ninh - 27/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5760 7060 5480 | 1811 8341 | 6512 1722 | 6813 683 | 0194 6604 1074 514 64 | 6816 2136 2916 0466 5836 46 2046 | 8897 427 07 | 5468 8148 | 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4LU-15LU-1LU-10LU-3LU-8LU 56449 |
| G.Nhất | 76644 |
| G.Nhì | 26081 29056 |
| G.Ba | 10246 09333 44287 03397 31724 46347 |
| G.Tư | 5064 2617 1255 9438 |
| G.Năm | 5101 5329 9957 6899 7173 1079 |
| G.Sáu | 078 211 930 |
| G.Bảy | 93 72 10 29 |
Bắc Ninh - 20/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
930 10 | 6081 5101 211 | 72 | 9333 7173 93 | 6644 1724 5064 | 1255 | 9056 0246 | 4287 3397 6347 2617 9957 | 9438 078 | 5329 6899 1079 29 6449 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 12LM-5LM-14LM-9LM-2LM-11LM 49522 |
| G.Nhất | 34123 |
| G.Nhì | 78632 64623 |
| G.Ba | 56223 06547 09009 89576 92818 86214 |
| G.Tư | 2021 5690 8849 0711 |
| G.Năm | 2113 8065 6311 6205 2776 7435 |
| G.Sáu | 397 539 413 |
| G.Bảy | 20 26 38 31 |
Bắc Ninh - 13/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5690 20 | 2021 0711 6311 31 | 8632 9522 | 4123 4623 6223 2113 413 | 6214 | 8065 6205 7435 | 9576 2776 26 | 6547 397 | 2818 38 | 9009 8849 539 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 19LC-10LC-13LC-20LC-14LC-4LC-2LC-8LC 82245 |
| G.Nhất | 66283 |
| G.Nhì | 69636 77240 |
| G.Ba | 52616 64268 27166 71829 21630 00238 |
| G.Tư | 0730 2073 5794 2355 |
| G.Năm | 5416 8580 7666 4490 3140 4119 |
| G.Sáu | 645 320 613 |
| G.Bảy | 41 20 80 60 |
Bắc Ninh - 06/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7240 1630 0730 8580 4490 3140 320 20 80 60 | 41 | 6283 2073 613 | 5794 | 2355 645 2245 | 9636 2616 7166 5416 7666 | 4268 0238 | 1829 4119 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3KU-1KU-8KU-13KU-2KU-9KU 76477 |
| G.Nhất | 24728 |
| G.Nhì | 82153 20385 |
| G.Ba | 09463 95654 14232 41721 92050 74476 |
| G.Tư | 7366 9727 5435 7638 |
| G.Năm | 0921 9039 7180 4555 3303 1709 |
| G.Sáu | 941 832 396 |
| G.Bảy | 77 78 54 57 |
Bắc Ninh - 29/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2050 7180 | 1721 0921 941 | 4232 832 | 2153 9463 3303 | 5654 54 | 0385 5435 4555 | 4476 7366 396 | 9727 77 57 6477 | 4728 7638 78 | 9039 1709 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 11KM-13KM-6KM-8KM-15KM-4KM 53873 |
| G.Nhất | 69507 |
| G.Nhì | 02330 17980 |
| G.Ba | 73268 26143 12181 96869 58203 78909 |
| G.Tư | 8925 3956 3169 7059 |
| G.Năm | 1193 3871 8569 0231 5486 4973 |
| G.Sáu | 013 531 299 |
| G.Bảy | 18 01 12 42 |
Bắc Ninh - 22/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2330 7980 | 2181 3871 0231 531 01 | 12 42 | 6143 8203 1193 4973 013 3873 | 8925 | 3956 5486 | 9507 | 3268 18 | 6869 8909 3169 7059 8569 299 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 12KC-2KC-5KC-14KC-15KC-7KC 04965 |
| G.Nhất | 26381 |
| G.Nhì | 75078 09937 |
| G.Ba | 87750 14292 31642 19830 46057 14725 |
| G.Tư | 3447 5262 3595 5888 |
| G.Năm | 8882 5706 6266 5117 4340 5870 |
| G.Sáu | 534 904 082 |
| G.Bảy | 14 12 39 42 |
Bắc Ninh - 15/09/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7750 9830 4340 5870 | 6381 | 4292 1642 5262 8882 082 12 42 | 534 904 14 | 4725 3595 4965 | 5706 6266 | 9937 6057 3447 5117 | 5078 5888 | 39 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Thống kê XSMT 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/04/2026

Thống kê XSMN 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/04/2026

Thống kê XSMB 14/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









