Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 14-2-10-1-13-4RL 98409 |
| G.Nhất | 61525 |
| G.Nhì | 04729 15344 |
| G.Ba | 99637 27607 54052 79037 87494 62664 |
| G.Tư | 9685 3585 8401 9944 |
| G.Năm | 2343 8963 6818 6319 9068 7270 |
| G.Sáu | 924 747 122 |
| G.Bảy | 71 92 43 55 |
Bắc Ninh - 26/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7270 | 8401 71 | 4052 122 92 | 2343 8963 43 | 5344 7494 2664 9944 924 | 1525 9685 3585 55 | 9637 7607 9037 747 | 6818 9068 | 4729 6319 8409 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3-12-6-1-14-4RC 76930 |
| G.Nhất | 48843 |
| G.Nhì | 41006 76053 |
| G.Ba | 77833 47386 77768 37997 13541 78878 |
| G.Tư | 8261 3990 8384 7358 |
| G.Năm | 1925 0958 1946 9108 8203 1335 |
| G.Sáu | 938 896 778 |
| G.Bảy | 93 91 60 54 |
Bắc Ninh - 19/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3990 60 6930 | 3541 8261 91 | 8843 6053 7833 8203 93 | 8384 54 | 1925 1335 | 1006 7386 1946 896 | 7997 | 7768 8878 7358 0958 9108 938 778 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 15-7-8-1-10-14QU 88903 |
| G.Nhất | 02061 |
| G.Nhì | 93869 59013 |
| G.Ba | 92993 06177 46619 09194 97034 31473 |
| G.Tư | 6118 3319 7592 2055 |
| G.Năm | 8692 8116 0453 5091 3093 5985 |
| G.Sáu | 551 560 756 |
| G.Bảy | 20 41 49 07 |
Bắc Ninh - 12/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
560 20 | 2061 5091 551 41 | 7592 8692 | 9013 2993 1473 0453 3093 8903 | 9194 7034 | 2055 5985 | 8116 756 | 6177 07 | 6118 | 3869 6619 3319 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9QL-2QL-15QL-5QL-11QL-7QL 10619 |
| G.Nhất | 38905 |
| G.Nhì | 13039 16537 |
| G.Ba | 26887 43941 68365 54760 52668 45771 |
| G.Tư | 5792 9969 1687 3575 |
| G.Năm | 2988 1861 0459 7330 4770 1692 |
| G.Sáu | 588 225 041 |
| G.Bảy | 50 56 28 84 |
Bắc Ninh - 05/01/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4760 7330 4770 50 | 3941 5771 1861 041 | 5792 1692 | 84 | 8905 8365 3575 225 | 56 | 6537 6887 1687 | 2668 2988 588 28 | 3039 9969 0459 0619 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8QC-7QC-12QC-15QC-1QC-13QC 13977 |
| G.Nhất | 34852 |
| G.Nhì | 54309 98902 |
| G.Ba | 98841 61545 24183 95816 39512 48316 |
| G.Tư | 3788 9307 7068 3241 |
| G.Năm | 3005 8390 9069 3853 2746 2257 |
| G.Sáu | 595 243 069 |
| G.Bảy | 23 94 14 12 |
Bắc Ninh - 29/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8390 | 8841 3241 | 4852 8902 9512 12 | 4183 3853 243 23 | 94 14 | 1545 3005 595 | 5816 8316 2746 | 9307 2257 3977 | 3788 7068 | 4309 9069 069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9PU-4PU-13PU-10PU-7PU-14PU 09078 |
| G.Nhất | 85552 |
| G.Nhì | 35444 38881 |
| G.Ba | 54633 31208 54011 62244 64328 13749 |
| G.Tư | 0511 7613 2562 2478 |
| G.Năm | 4668 4642 4046 8123 1017 3403 |
| G.Sáu | 425 222 603 |
| G.Bảy | 02 28 73 64 |
Bắc Ninh - 22/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8881 4011 0511 | 5552 2562 4642 222 02 | 4633 7613 8123 3403 603 73 | 5444 2244 64 | 425 | 4046 | 1017 | 1208 4328 2478 4668 28 9078 | 3749 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3PL-11PL-4PL-6PL-8PL-10PL 96009 |
| G.Nhất | 44382 |
| G.Nhì | 87663 47779 |
| G.Ba | 74477 15968 09011 33834 70482 41067 |
| G.Tư | 4831 1977 8411 9709 |
| G.Năm | 3608 0942 3047 2177 7314 9471 |
| G.Sáu | 379 642 166 |
| G.Bảy | 53 32 45 27 |
Bắc Ninh - 15/12/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9011 4831 8411 9471 | 4382 0482 0942 642 32 | 7663 53 | 3834 7314 | 45 | 166 | 4477 1067 1977 3047 2177 27 | 5968 3608 | 7779 9709 379 6009 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









