KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN Ngày 20/10/2021
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4LU-15LU-1LU-10LU-3LU-8LU 56449 |
| G.Nhất | 76644 |
| G.Nhì | 26081 29056 |
| G.Ba | 10246 09333 44287 03397 31724 46347 |
| G.Tư | 5064 2617 1255 9438 |
| G.Năm | 5101 5329 9957 6899 7173 1079 |
| G.Sáu | 078 211 930 |
| G.Bảy | 93 72 10 29 |
Bắc Ninh - 20/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
930 10 | 6081 5101 211 | 72 | 9333 7173 93 | 6644 1724 5064 | 1255 | 9056 0246 | 4287 3397 6347 2617 9957 | 9438 078 | 5329 6899 1079 29 6449 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Nẵng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 77 |
| 200N | 129 |
| 400N | 8080 5621 5889 |
| 1TR | 1702 |
| 3TR | 69271 56305 37045 81521 74206 89286 08260 |
| 10TR | 04120 05783 |
| 15TR | 52236 |
| 30TR | 29415 |
| 2TỶ | 125690 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Nẵng ngày 20/10/21
| 0 | 05 06 02 | 5 | |
| 1 | 15 | 6 | 60 |
| 2 | 20 21 21 29 | 7 | 71 77 |
| 3 | 36 | 8 | 83 86 80 89 |
| 4 | 45 | 9 | 90 |
Đà Nẵng - 20/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8080 8260 4120 5690 | 5621 9271 1521 | 1702 | 5783 | 6305 7045 9415 | 4206 9286 2236 | 77 | 129 5889 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Khánh Hòa
|
|
| Thứ tư | Loại vé: |
| 100N | 85 |
| 200N | 601 |
| 400N | 8936 8182 5301 |
| 1TR | 3078 |
| 3TR | 15363 17848 13753 88479 61071 49033 11135 |
| 10TR | 72341 72696 |
| 15TR | 08245 |
| 30TR | 62306 |
| 2TỶ | 431308 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Khánh Hòa ngày 20/10/21
| 0 | 08 06 01 01 | 5 | 53 |
| 1 | 6 | 63 | |
| 2 | 7 | 79 71 78 | |
| 3 | 33 35 36 | 8 | 82 85 |
| 4 | 45 41 48 | 9 | 96 |
Khánh Hòa - 20/10/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
601 5301 1071 2341 | 8182 | 5363 3753 9033 | 85 1135 8245 | 8936 2696 2306 | 3078 7848 1308 | 8479 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Thống kê XSMT 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/02/2026

Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100









