Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 2BC-11BC-6BC-8BC-1BC-9BC 84355 |
| G.Nhất | 78496 |
| G.Nhì | 47869 79897 |
| G.Ba | 67143 91837 65450 63741 45899 03051 |
| G.Tư | 9447 8753 7436 4241 |
| G.Năm | 0135 6118 1641 5714 0577 6501 |
| G.Sáu | 801 518 273 |
| G.Bảy | 34 32 90 21 |
Bắc Ninh - 21/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5450 90 | 3741 3051 4241 1641 6501 801 21 | 32 | 7143 8753 273 | 5714 34 | 0135 4355 | 8496 7436 | 9897 1837 9447 0577 | 6118 518 | 7869 5899 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 12AT-11AT-8AT-10AT-13AT-5AT 74295 |
| G.Nhất | 92214 |
| G.Nhì | 85483 61076 |
| G.Ba | 72559 48815 40538 49532 49167 21320 |
| G.Tư | 4111 2072 6501 7996 |
| G.Năm | 9523 1051 5798 9184 3348 1405 |
| G.Sáu | 135 132 102 |
| G.Bảy | 39 80 82 38 |
Bắc Ninh - 14/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1320 80 | 4111 6501 1051 | 9532 2072 132 102 82 | 5483 9523 | 2214 9184 | 8815 1405 135 4295 | 1076 7996 | 9167 | 0538 5798 3348 38 | 2559 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 5AL-12AL-7AL-15AL-6AL-8AL 97675 |
| G.Nhất | 55528 |
| G.Nhì | 55398 29818 |
| G.Ba | 54673 41639 66052 64142 06759 99796 |
| G.Tư | 2370 2784 4435 5716 |
| G.Năm | 5498 3510 4504 0800 2973 2388 |
| G.Sáu | 693 603 533 |
| G.Bảy | 13 70 81 56 |
Bắc Ninh - 07/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2370 3510 0800 70 | 81 | 6052 4142 | 4673 2973 693 603 533 13 | 2784 4504 | 4435 7675 | 9796 5716 56 | 5528 5398 9818 5498 2388 | 1639 6759 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9AC-5AC-11AC-2AC-6AC-1AC 06996 |
| G.Nhất | 71928 |
| G.Nhì | 98750 07368 |
| G.Ba | 91571 10665 00818 68013 49576 58931 |
| G.Tư | 2288 6440 4456 9463 |
| G.Năm | 3920 6744 4442 0492 7358 7055 |
| G.Sáu | 578 779 351 |
| G.Bảy | 16 39 03 54 |
Bắc Ninh - 31/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8750 6440 3920 | 1571 8931 351 | 4442 0492 | 8013 9463 03 | 6744 54 | 0665 7055 | 9576 4456 16 6996 | 1928 7368 0818 2288 7358 578 | 779 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6ZF-12ZF-10ZF-5ZF-3ZF-2ZF 66438 |
| G.Nhất | 51768 |
| G.Nhì | 94610 10009 |
| G.Ba | 41759 79404 04206 82740 54417 72007 |
| G.Tư | 6962 9851 8259 4138 |
| G.Năm | 6850 5788 2934 3969 5970 8902 |
| G.Sáu | 461 121 060 |
| G.Bảy | 27 91 25 02 |
Bắc Ninh - 24/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4610 2740 6850 5970 060 | 9851 461 121 91 | 6962 8902 02 | 9404 2934 | 25 | 4206 | 4417 2007 27 | 1768 4138 5788 6438 | 0009 1759 8259 3969 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3ZP-5ZP-8ZP-1ZP-6ZP-7ZP 72152 |
| G.Nhất | 15227 |
| G.Nhì | 32168 99294 |
| G.Ba | 49400 49053 48238 87416 21662 18889 |
| G.Tư | 8052 3470 4066 1672 |
| G.Năm | 1188 0816 2060 1329 9837 1633 |
| G.Sáu | 929 899 252 |
| G.Bảy | 01 07 02 24 |
Bắc Ninh - 17/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9400 3470 2060 | 01 | 1662 8052 1672 252 02 2152 | 9053 1633 | 9294 24 | 7416 4066 0816 | 5227 9837 07 | 2168 8238 1188 | 8889 1329 929 899 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6ZX-15ZX-3ZX-2ZX-4ZX-7ZX 61639 |
| G.Nhất | 24142 |
| G.Nhì | 11092 41976 |
| G.Ba | 73798 27267 11136 91454 79233 80885 |
| G.Tư | 4006 6559 1777 6720 |
| G.Năm | 3099 9110 5717 8799 9924 7762 |
| G.Sáu | 993 311 470 |
| G.Bảy | 94 75 42 95 |
Bắc Ninh - 10/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6720 9110 470 | 311 | 4142 1092 7762 42 | 9233 993 | 1454 9924 94 | 0885 75 95 | 1976 1136 4006 | 7267 1777 5717 | 3798 | 6559 3099 8799 1639 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









