Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7PT-11PT-15PT 44900 |
| G.Nhất | 01901 |
| G.Nhì | 42632 14394 |
| G.Ba | 30320 97647 07411 77685 83007 19932 |
| G.Tư | 2110 1159 1924 6040 |
| G.Năm | 1728 2230 6406 1103 0816 3736 |
| G.Sáu | 483 540 546 |
| G.Bảy | 90 11 76 47 |
Hải Phòng - 30/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0320 2110 6040 2230 540 90 4900 | 1901 7411 11 | 2632 9932 | 1103 483 | 4394 1924 | 7685 | 6406 0816 3736 546 76 | 7647 3007 47 | 1728 | 1159 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4NC-8NC-12NC 14613 |
| G.Nhất | 30643 |
| G.Nhì | 47296 64127 |
| G.Ba | 07452 59434 33491 29432 52160 63793 |
| G.Tư | 7248 0359 8346 6404 |
| G.Năm | 4967 1317 4677 8187 1505 2217 |
| G.Sáu | 192 442 506 |
| G.Bảy | 34 76 99 26 |
Hải Phòng - 23/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2160 | 3491 | 7452 9432 192 442 | 0643 3793 4613 | 9434 6404 34 | 1505 | 7296 8346 506 76 26 | 4127 4967 1317 4677 8187 2217 | 7248 | 0359 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7NL-13NL-2NL 24049 |
| G.Nhất | 13325 |
| G.Nhì | 98535 16883 |
| G.Ba | 01152 57368 78542 00798 72766 19845 |
| G.Tư | 0271 9983 6906 8526 |
| G.Năm | 9738 2948 7585 9870 8702 3554 |
| G.Sáu | 687 217 133 |
| G.Bảy | 13 67 78 22 |
Hải Phòng - 16/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9870 | 0271 | 1152 8542 8702 22 | 6883 9983 133 13 | 3554 | 3325 8535 9845 7585 | 2766 6906 8526 | 687 217 67 | 7368 0798 9738 2948 78 | 4049 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 6NV-9NV-11NV 21423 |
| G.Nhất | 52724 |
| G.Nhì | 73607 73054 |
| G.Ba | 34787 68911 55917 74821 05331 07407 |
| G.Tư | 4973 7775 9551 1559 |
| G.Năm | 3387 3563 4738 9844 8431 7037 |
| G.Sáu | 017 634 132 |
| G.Bảy | 09 53 06 65 |
Hải Phòng - 09/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8911 4821 5331 9551 8431 | 132 | 4973 3563 53 1423 | 2724 3054 9844 634 | 7775 65 | 06 | 3607 4787 5917 7407 3387 7037 017 | 4738 | 1559 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13MD-15MD-14MD 05180 |
| G.Nhất | 16830 |
| G.Nhì | 52319 88685 |
| G.Ba | 50651 77346 90485 77121 93789 88026 |
| G.Tư | 4926 6976 0537 8804 |
| G.Năm | 1569 9549 2209 2065 3099 2751 |
| G.Sáu | 788 481 180 |
| G.Bảy | 39 68 35 79 |
Hải Phòng - 02/03/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6830 180 5180 | 0651 7121 2751 481 | 8804 | 8685 0485 2065 35 | 7346 8026 4926 6976 | 0537 | 788 68 | 2319 3789 1569 9549 2209 3099 39 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8MN-5MN-7MN 61444 |
| G.Nhất | 48915 |
| G.Nhì | 81984 67377 |
| G.Ba | 93182 21719 63464 72184 03048 34348 |
| G.Tư | 7359 6060 8852 9547 |
| G.Năm | 2695 7980 8798 7792 4314 1756 |
| G.Sáu | 286 816 555 |
| G.Bảy | 51 92 21 02 |
Hải Phòng - 23/02/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6060 7980 | 51 21 | 3182 8852 7792 92 02 | 1984 3464 2184 4314 1444 | 8915 2695 555 | 1756 286 816 | 7377 9547 | 3048 4348 8798 | 1719 7359 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1LA-13LA-9LA 18625 |
| G.Nhất | 75580 |
| G.Nhì | 67854 78266 |
| G.Ba | 53601 21050 15139 98597 28995 71412 |
| G.Tư | 7053 4977 2394 0302 |
| G.Năm | 6120 8068 4035 5554 8077 5542 |
| G.Sáu | 781 368 493 |
| G.Bảy | 56 94 68 50 |
Hải Phòng - 09/02/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5580 1050 6120 50 | 3601 781 | 1412 0302 5542 | 7053 493 | 7854 2394 5554 94 | 8995 4035 8625 | 8266 56 | 8597 4977 8077 | 8068 368 68 | 5139 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Thống kê XSMT 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/04/2026

Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









