Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13VX-4VX-12VX 93514 |
| G.Nhất | 07894 |
| G.Nhì | 96887 00582 |
| G.Ba | 73628 05590 54402 48531 07555 21756 |
| G.Tư | 4549 5277 5910 6582 |
| G.Năm | 3781 6557 9684 0786 5644 3931 |
| G.Sáu | 394 722 414 |
| G.Bảy | 24 44 75 99 |
Hải Phòng - 06/07/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5590 5910 | 8531 3781 3931 | 0582 4402 6582 722 | 7894 9684 5644 394 414 24 44 3514 | 7555 75 | 1756 0786 | 6887 5277 6557 | 3628 | 4549 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10TE-11TE-13TE 66983 |
| G.Nhất | 94158 |
| G.Nhì | 09557 20514 |
| G.Ba | 38801 90908 51189 40845 91704 33997 |
| G.Tư | 1585 3642 3449 4572 |
| G.Năm | 4980 6126 2677 3818 0152 0715 |
| G.Sáu | 678 805 402 |
| G.Bảy | 29 51 79 15 |
Hải Phòng - 29/06/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4980 | 8801 51 | 3642 4572 0152 402 | 6983 | 0514 1704 | 0845 1585 0715 805 15 | 6126 | 9557 3997 2677 | 4158 0908 3818 678 | 1189 3449 29 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9TN-13TN-15TN 03183 |
| G.Nhất | 31658 |
| G.Nhì | 19745 36684 |
| G.Ba | 99024 08030 94417 12244 78967 17429 |
| G.Tư | 8336 8834 2839 6192 |
| G.Năm | 5268 7877 3539 5798 6478 3800 |
| G.Sáu | 239 804 309 |
| G.Bảy | 70 51 95 69 |
Hải Phòng - 22/06/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8030 3800 70 | 51 | 6192 | 3183 | 6684 9024 2244 8834 804 | 9745 95 | 8336 | 4417 8967 7877 | 1658 5268 5798 6478 | 7429 2839 3539 239 309 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 1TY-13TY-5TY 70145 |
| G.Nhất | 64580 |
| G.Nhì | 94447 20335 |
| G.Ba | 36217 74028 14355 71784 51147 15163 |
| G.Tư | 7426 4410 7833 8483 |
| G.Năm | 2422 7177 7652 9853 0466 2088 |
| G.Sáu | 583 153 551 |
| G.Bảy | 02 73 39 10 |
Hải Phòng - 15/06/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4580 4410 10 | 551 | 2422 7652 02 | 5163 7833 8483 9853 583 153 73 | 1784 | 0335 4355 0145 | 7426 0466 | 4447 6217 1147 7177 | 4028 2088 | 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13SF-10SF-15SF 27538 |
| G.Nhất | 45413 |
| G.Nhì | 17225 37946 |
| G.Ba | 79016 00523 53977 30064 66370 17780 |
| G.Tư | 7334 3388 4725 7246 |
| G.Năm | 6609 6048 6823 0666 4624 8059 |
| G.Sáu | 506 261 421 |
| G.Bảy | 83 17 48 33 |
Hải Phòng - 08/06/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6370 7780 | 261 421 | 5413 0523 6823 83 33 | 0064 7334 4624 | 7225 4725 | 7946 9016 7246 0666 506 | 3977 17 | 3388 6048 48 7538 | 6609 8059 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4Sp-14SP-11SP 99872 |
| G.Nhất | 54324 |
| G.Nhì | 62621 44191 |
| G.Ba | 40549 39812 48472 76585 84821 55559 |
| G.Tư | 6798 8418 1947 8353 |
| G.Năm | 7816 9197 3797 2602 4329 2707 |
| G.Sáu | 022 480 497 |
| G.Bảy | 14 64 39 69 |
Hải Phòng - 01/06/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
480 | 2621 4191 4821 | 9812 8472 2602 022 9872 | 8353 | 4324 14 64 | 6585 | 7816 | 1947 9197 3797 2707 497 | 6798 8418 | 0549 5559 4329 39 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12SZ-4SZ-7SZ 89936 |
| G.Nhất | 92694 |
| G.Nhì | 62170 63572 |
| G.Ba | 51396 67295 81548 78652 23679 58275 |
| G.Tư | 5337 5944 8805 1944 |
| G.Năm | 9721 6739 3545 3059 6456 8621 |
| G.Sáu | 435 048 344 |
| G.Bảy | 55 29 84 11 |
Hải Phòng - 25/05/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2170 | 9721 8621 11 | 3572 8652 | 2694 5944 1944 344 84 | 7295 8275 8805 3545 435 55 | 1396 6456 9936 | 5337 | 1548 048 | 3679 6739 3059 29 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









