Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 10YS-2YS-14YS 92527 |
| G.Nhất | 98631 |
| G.Nhì | 19670 10736 |
| G.Ba | 61392 12020 85338 84594 36260 41012 |
| G.Tư | 9929 9246 8862 3113 |
| G.Năm | 9334 2255 7983 4562 5280 4525 |
| G.Sáu | 325 931 501 |
| G.Bảy | 68 74 91 22 |
Hải Phòng - 17/08/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9670 2020 6260 5280 | 8631 931 501 91 | 1392 1012 8862 4562 22 | 3113 7983 | 4594 9334 74 | 2255 4525 325 | 0736 9246 | 2527 | 5338 68 | 9929 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 8XC-15XC-9XC 93681 |
| G.Nhất | 32897 |
| G.Nhì | 26769 73802 |
| G.Ba | 85686 97610 80686 43817 86246 91304 |
| G.Tư | 9631 6326 5931 9597 |
| G.Năm | 8794 0281 7886 4886 7526 0534 |
| G.Sáu | 135 028 553 |
| G.Bảy | 23 72 91 39 |
Hải Phòng - 10/08/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7610 | 9631 5931 0281 91 3681 | 3802 72 | 553 23 | 1304 8794 0534 | 135 | 5686 0686 6246 6326 7886 4886 7526 | 2897 3817 9597 | 028 | 6769 39 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 5XL-12XL-2XL 49786 |
| G.Nhất | 41963 |
| G.Nhì | 22436 09007 |
| G.Ba | 49449 40401 56566 55192 18920 05414 |
| G.Tư | 6813 6192 8050 5544 |
| G.Năm | 8183 5279 6416 2292 2970 6392 |
| G.Sáu | 215 545 972 |
| G.Bảy | 64 33 48 80 |
Hải Phòng - 03/08/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8920 8050 2970 80 | 0401 | 5192 6192 2292 6392 972 | 1963 6813 8183 33 | 5414 5544 64 | 215 545 | 2436 6566 6416 9786 | 9007 | 48 | 9449 5279 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 15XT-3XT-12XT 69031 |
| G.Nhất | 60280 |
| G.Nhì | 63676 53151 |
| G.Ba | 34496 48477 35248 31316 47068 47937 |
| G.Tư | 8891 7012 2254 9796 |
| G.Năm | 7474 0193 7260 1277 3761 6266 |
| G.Sáu | 326 473 183 |
| G.Bảy | 70 64 79 19 |
Hải Phòng - 27/07/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0280 7260 70 | 3151 8891 3761 9031 | 7012 | 0193 473 183 | 2254 7474 64 | 3676 4496 1316 9796 6266 326 | 8477 7937 1277 | 5248 7068 | 79 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9VD-7VD-13VD 32749 |
| G.Nhất | 15995 |
| G.Nhì | 01892 11453 |
| G.Ba | 93216 85762 31926 40024 84647 71836 |
| G.Tư | 4091 7288 8722 7919 |
| G.Năm | 2517 9914 6555 8403 0104 4631 |
| G.Sáu | 327 014 578 |
| G.Bảy | 99 39 31 23 |
Hải Phòng - 20/07/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4091 4631 31 | 1892 5762 8722 | 1453 8403 23 | 0024 9914 0104 014 | 5995 6555 | 3216 1926 1836 | 4647 2517 327 | 7288 578 | 7919 99 39 2749 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11VM-14VM-9VM 48401 |
| G.Nhất | 89498 |
| G.Nhì | 33695 17361 |
| G.Ba | 10254 43317 11287 61554 73093 96016 |
| G.Tư | 3591 8838 6814 7689 |
| G.Năm | 1606 8554 1155 6995 1061 3702 |
| G.Sáu | 261 010 889 |
| G.Bảy | 16 87 46 50 |
Hải Phòng - 13/07/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
010 50 | 7361 3591 1061 261 8401 | 3702 | 3093 | 0254 1554 6814 8554 | 3695 1155 6995 | 6016 1606 16 46 | 3317 1287 87 | 9498 8838 | 7689 889 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13VX-4VX-12VX 93514 |
| G.Nhất | 07894 |
| G.Nhì | 96887 00582 |
| G.Ba | 73628 05590 54402 48531 07555 21756 |
| G.Tư | 4549 5277 5910 6582 |
| G.Năm | 3781 6557 9684 0786 5644 3931 |
| G.Sáu | 394 722 414 |
| G.Bảy | 24 44 75 99 |
Hải Phòng - 06/07/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5590 5910 | 8531 3781 3931 | 0582 4402 6582 722 | 7894 9684 5644 394 414 24 44 3514 | 7555 75 | 1756 0786 | 6887 5277 6557 | 3628 | 4549 99 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/04/2026

Thống kê XSMB 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/04/2026

Thống kê XSMT 09/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/04/2026

Thống kê XSMN 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/04/2026

Thống kê XSMB 08/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi toàn bộ vào tiết kiệm

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









