Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ sáu
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 9PR-11PR-15PR 95735 |
| G.Nhất | 32369 |
| G.Nhì | 92000 14942 |
| G.Ba | 47217 37126 80512 98470 77528 03272 |
| G.Tư | 1299 9856 3072 1463 |
| G.Năm | 4636 6868 7255 9113 8762 6625 |
| G.Sáu | 342 085 940 |
| G.Bảy | 71 99 39 79 |
Hải Phòng - 10/05/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2000 8470 940 | 71 | 4942 0512 3272 3072 8762 342 | 1463 9113 | 7255 6625 085 5735 | 7126 9856 4636 | 7217 | 7528 6868 | 2369 1299 99 39 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 11NT-4NT-8NT 12050 |
| G.Nhất | 74867 |
| G.Nhì | 11837 29582 |
| G.Ba | 86838 07814 50022 43043 97176 56876 |
| G.Tư | 2363 9089 1324 5319 |
| G.Năm | 4885 4422 7144 0583 0174 5654 |
| G.Sáu | 489 261 200 |
| G.Bảy | 30 96 70 75 |
Hải Phòng - 03/05/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
200 30 70 2050 | 261 | 9582 0022 4422 | 3043 2363 0583 | 7814 1324 7144 0174 5654 | 4885 75 | 7176 6876 96 | 4867 1837 | 6838 | 9089 5319 489 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 4MX-12MX-6MX 41702 |
| G.Nhất | 18023 |
| G.Nhì | 75633 30292 |
| G.Ba | 95500 49684 22534 96913 53619 69423 |
| G.Tư | 4175 8788 3148 0800 |
| G.Năm | 9727 0788 8233 9301 7988 1557 |
| G.Sáu | 941 607 895 |
| G.Bảy | 92 51 16 12 |
Hải Phòng - 26/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5500 0800 | 9301 941 51 | 0292 92 12 1702 | 8023 5633 6913 9423 8233 | 9684 2534 | 4175 895 | 16 | 9727 1557 607 | 8788 3148 0788 7988 | 3619 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 12MN-14MN-3MN 73588 |
| G.Nhất | 12423 |
| G.Nhì | 59104 75395 |
| G.Ba | 06920 28874 45615 73500 33535 97702 |
| G.Tư | 4968 0251 4251 4942 |
| G.Năm | 6970 0407 8114 8784 3329 3069 |
| G.Sáu | 992 530 558 |
| G.Bảy | 08 24 93 55 |
Hải Phòng - 19/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6920 3500 6970 530 | 0251 4251 | 7702 4942 992 | 2423 93 | 9104 8874 8114 8784 24 | 5395 5615 3535 55 | 0407 | 4968 558 08 3588 | 3329 3069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 3LC-6LC-10LC 84308 |
| G.Nhất | 39159 |
| G.Nhì | 78310 64382 |
| G.Ba | 50889 88095 53787 22594 12468 82918 |
| G.Tư | 6370 7531 4911 0207 |
| G.Năm | 2188 8952 4351 7119 3980 4038 |
| G.Sáu | 271 217 096 |
| G.Bảy | 73 21 05 00 |
Hải Phòng - 12/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8310 6370 3980 00 | 7531 4911 4351 271 21 | 4382 8952 | 73 | 2594 | 8095 05 | 096 | 3787 0207 217 | 2468 2918 2188 4038 4308 | 9159 0889 7119 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 13KD-12KD-11KD 91458 |
| G.Nhất | 40827 |
| G.Nhì | 42429 96005 |
| G.Ba | 07495 72538 02468 71294 66383 16890 |
| G.Tư | 2666 8722 1005 5712 |
| G.Năm | 2923 3042 6648 4637 0458 7714 |
| G.Sáu | 880 173 263 |
| G.Bảy | 27 75 24 91 |
Hải Phòng - 05/04/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6890 880 | 91 | 8722 5712 3042 | 6383 2923 173 263 | 1294 7714 24 | 6005 7495 1005 75 | 2666 | 0827 4637 27 | 2538 2468 6648 0458 1458 | 2429 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hải Phòng
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ sáu | Hải Phòng |
| ĐB | 7HD-2HD-5HD 21642 |
| G.Nhất | 02102 |
| G.Nhì | 55220 64771 |
| G.Ba | 28216 69762 95624 23630 27277 84984 |
| G.Tư | 5257 3349 4682 7428 |
| G.Năm | 4212 8946 1731 3399 3339 7363 |
| G.Sáu | 503 905 100 |
| G.Bảy | 01 26 92 81 |
Hải Phòng - 29/03/19
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5220 3630 100 | 4771 1731 01 81 | 2102 9762 4682 4212 92 1642 | 7363 503 | 5624 4984 | 905 | 8216 8946 26 | 7277 5257 | 7428 | 3349 3399 3339 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









