Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7VX-14VX-1VX-10VX-8VX-11VX 09854 |
| G.Nhất | 15562 |
| G.Nhì | 28845 15681 |
| G.Ba | 21044 84466 56370 44614 39798 52457 |
| G.Tư | 6288 5987 4489 7646 |
| G.Năm | 4814 3518 3749 8784 0871 9809 |
| G.Sáu | 040 284 841 |
| G.Bảy | 62 93 15 34 |
Hà Nội - 07/01/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6370 040 | 5681 0871 841 | 5562 62 | 93 | 1044 4614 4814 8784 284 34 9854 | 8845 15 | 4466 7646 | 2457 5987 | 9798 6288 3518 | 4489 3749 9809 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 3UE-5UE-2UE-13UE-6UE-19UE-9UE-17UE 42050 |
| G.Nhất | 71602 |
| G.Nhì | 46241 14507 |
| G.Ba | 74322 38732 64804 78836 98669 54004 |
| G.Tư | 7045 7208 0361 9902 |
| G.Năm | 1677 9524 7016 4746 3257 3405 |
| G.Sáu | 030 710 607 |
| G.Bảy | 11 08 00 69 |
Hà Nội - 31/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
030 710 00 2050 | 6241 0361 11 | 1602 4322 8732 9902 | 4804 4004 9524 | 7045 3405 | 8836 7016 4746 | 4507 1677 3257 607 | 7208 08 | 8669 69 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 3UN-9UN-13UN-1UN-10UN-7UN 79993 |
| G.Nhất | 59755 |
| G.Nhì | 48925 26497 |
| G.Ba | 71258 22866 95143 01462 19274 40992 |
| G.Tư | 0806 8544 9405 4675 |
| G.Năm | 0265 3694 8235 7043 9505 1229 |
| G.Sáu | 914 798 789 |
| G.Bảy | 64 49 62 24 |
Hà Nội - 24/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1462 0992 62 | 5143 7043 9993 | 9274 8544 3694 914 64 24 | 9755 8925 9405 4675 0265 8235 9505 | 2866 0806 | 6497 | 1258 798 | 1229 789 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 9UX-12UX-10UX-7UX-8UX-2UX 12950 |
| G.Nhất | 54592 |
| G.Nhì | 56852 38897 |
| G.Ba | 90935 24295 92200 11261 73494 91199 |
| G.Tư | 9068 8545 5424 1897 |
| G.Năm | 5151 3660 6815 3395 3054 0894 |
| G.Sáu | 226 692 814 |
| G.Bảy | 44 10 88 26 |
Hà Nội - 17/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2200 3660 10 2950 | 1261 5151 | 4592 6852 692 | 3494 5424 3054 0894 814 44 | 0935 4295 8545 6815 3395 | 226 26 | 8897 1897 | 9068 88 | 1199 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 15TE-5TE-13TE-10TE-14TE-9TE 24835 |
| G.Nhất | 15602 |
| G.Nhì | 56474 81046 |
| G.Ba | 76014 33526 03511 06129 17835 75077 |
| G.Tư | 4362 7732 3780 7344 |
| G.Năm | 2790 1994 8133 1333 0987 1725 |
| G.Sáu | 647 520 371 |
| G.Bảy | 91 33 18 01 |
Hà Nội - 10/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3780 2790 520 | 3511 371 91 01 | 5602 4362 7732 | 8133 1333 33 | 6474 6014 7344 1994 | 7835 1725 4835 | 1046 3526 | 5077 0987 647 | 18 | 6129 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7TN-14TN-6TN-9TN-2TN-10TN 29911 |
| G.Nhất | 14557 |
| G.Nhì | 86320 87464 |
| G.Ba | 70695 84585 80097 90908 62597 62255 |
| G.Tư | 8111 0848 8385 4421 |
| G.Năm | 0011 1424 1628 8012 3396 6452 |
| G.Sáu | 442 747 795 |
| G.Bảy | 47 76 06 17 |
Hà Nội - 03/12/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6320 | 8111 4421 0011 9911 | 8012 6452 442 | 7464 1424 | 0695 4585 2255 8385 795 | 3396 76 06 | 4557 0097 2597 747 47 17 | 0908 0848 1628 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 1TX-14TX-6TX-5TX-7TX-13TX 23071 |
| G.Nhất | 41054 |
| G.Nhì | 69286 72458 |
| G.Ba | 54715 16612 09642 81763 96256 02308 |
| G.Tư | 5875 2896 3488 8846 |
| G.Năm | 9545 3692 0288 4083 6670 2462 |
| G.Sáu | 114 092 760 |
| G.Bảy | 56 66 44 08 |
Hà Nội - 26/11/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6670 760 | 3071 | 6612 9642 3692 2462 092 | 1763 4083 | 1054 114 44 | 4715 5875 9545 | 9286 6256 2896 8846 56 66 | 2458 2308 3488 0288 08 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









