Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 1BD-5BD-15BD-6BD-3BD-7BD 56292 |
| G.Nhất | 85246 |
| G.Nhì | 21395 18863 |
| G.Ba | 68342 11296 09277 15013 72016 79068 |
| G.Tư | 4629 4132 7928 3901 |
| G.Năm | 0848 3767 6767 9733 8337 0348 |
| G.Sáu | 060 338 039 |
| G.Bảy | 84 79 49 68 |
Hà Nội - 22/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
060 | 3901 | 8342 4132 6292 | 8863 5013 9733 | 84 | 1395 | 5246 1296 2016 | 9277 3767 6767 8337 | 9068 7928 0848 0348 338 68 | 4629 039 79 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 14AU-1AU-2AU-11AU-6AU-12AU 90982 |
| G.Nhất | 05942 |
| G.Nhì | 63537 27846 |
| G.Ba | 08216 97437 70544 95936 32700 64061 |
| G.Tư | 4137 0303 2119 8210 |
| G.Năm | 9246 4010 6842 6549 1334 5906 |
| G.Sáu | 523 665 973 |
| G.Bảy | 61 32 56 62 |
Hà Nội - 15/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2700 8210 4010 | 4061 61 | 5942 6842 32 62 0982 | 0303 523 973 | 0544 1334 | 665 | 7846 8216 5936 9246 5906 56 | 3537 7437 4137 | 2119 6549 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 8AM-9AM-11AM-14AM-2AM-15AM 63904 |
| G.Nhất | 56240 |
| G.Nhì | 48222 98507 |
| G.Ba | 32353 37133 28267 86742 62636 80484 |
| G.Tư | 9490 4218 8779 1522 |
| G.Năm | 0179 6710 1978 3940 9894 6237 |
| G.Sáu | 307 084 531 |
| G.Bảy | 11 03 47 86 |
Hà Nội - 08/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6240 9490 6710 3940 | 531 11 | 8222 6742 1522 | 2353 7133 03 | 0484 9894 084 3904 | 2636 86 | 8507 8267 6237 307 47 | 4218 1978 | 8779 0179 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7AD-15AD-8AD-4AD-11AD-9AD 50393 |
| G.Nhất | 32377 |
| G.Nhì | 57201 27882 |
| G.Ba | 05554 71829 21211 99596 51252 66003 |
| G.Tư | 8236 6787 8798 1677 |
| G.Năm | 8702 8801 3261 7137 7029 8319 |
| G.Sáu | 105 622 618 |
| G.Bảy | 65 72 07 23 |
Hà Nội - 01/04/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7201 1211 8801 3261 | 7882 1252 8702 622 72 | 6003 23 0393 | 5554 | 105 65 | 9596 8236 | 2377 6787 1677 7137 07 | 8798 618 | 1829 7029 8319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7ZE-6ZE-3ZE-4ZE-10ZE-14ZE 44219 |
| G.Nhất | 17263 |
| G.Nhì | 51334 63993 |
| G.Ba | 88090 37457 15226 74880 18603 58173 |
| G.Tư | 8818 7907 7204 0127 |
| G.Năm | 4269 1805 1836 5259 8452 6811 |
| G.Sáu | 888 890 213 |
| G.Bảy | 24 06 22 91 |
Hà Nội - 25/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8090 4880 890 | 6811 91 | 8452 22 | 7263 3993 8603 8173 213 | 1334 7204 24 | 1805 | 5226 1836 06 | 7457 7907 0127 | 8818 888 | 4269 5259 4219 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 13ZN-4ZN-11ZN-2ZN-5ZN-9ZN 37733 |
| G.Nhất | 24313 |
| G.Nhì | 59790 11746 |
| G.Ba | 29387 50506 22046 42826 01939 96189 |
| G.Tư | 0663 8451 6650 1786 |
| G.Năm | 3246 6876 2334 9242 8469 9584 |
| G.Sáu | 538 324 284 |
| G.Bảy | 66 26 17 31 |
Hà Nội - 18/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9790 6650 | 8451 31 | 9242 | 4313 0663 7733 | 2334 9584 324 284 | 1746 0506 2046 2826 1786 3246 6876 66 26 | 9387 17 | 538 | 1939 6189 8469 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 14ZV-12ZV-3ZV-6ZV-5ZV-13ZV 47526 |
| G.Nhất | 10974 |
| G.Nhì | 99990 60827 |
| G.Ba | 47531 60984 67697 94993 73896 31181 |
| G.Tư | 6171 0525 7568 0543 |
| G.Năm | 0694 2666 7891 6413 3079 8373 |
| G.Sáu | 537 416 661 |
| G.Bảy | 18 72 16 38 |
Hà Nội - 11/03/21
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9990 | 7531 1181 6171 7891 661 | 72 | 4993 0543 6413 8373 | 0974 0984 0694 | 0525 | 3896 2666 416 16 7526 | 0827 7697 537 | 7568 18 38 | 3079 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/04/2026

Thống kê XSMB 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/04/2026

Thống kê XSMT 28/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/04/2026

Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









