Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ năm
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 10PE-11PE-15PE-2PE-1PE-4PE-12PE-14PE 04170 |
| G.Nhất | 71985 |
| G.Nhì | 43509 16141 |
| G.Ba | 58831 80153 35981 30730 83764 91048 |
| G.Tư | 0914 1931 7961 1276 |
| G.Năm | 8042 2306 1138 3873 3697 4669 |
| G.Sáu | 496 256 878 |
| G.Bảy | 60 34 96 28 |
Hà Nội - 17/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0730 60 4170 | 6141 8831 5981 1931 7961 | 8042 | 0153 3873 | 3764 0914 34 | 1985 | 1276 2306 496 256 96 | 3697 | 1048 1138 878 28 | 3509 4669 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 6PQ-11PQ-4PQ-3PQ-9PQ-12PQ 81320 |
| G.Nhất | 66553 |
| G.Nhì | 90953 75895 |
| G.Ba | 87507 18033 11282 88242 46819 07775 |
| G.Tư | 9593 9428 1904 9487 |
| G.Năm | 3506 4441 8894 8916 3909 4570 |
| G.Sáu | 502 305 640 |
| G.Bảy | 09 04 40 07 |
Hà Nội - 10/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4570 640 40 1320 | 4441 | 1282 8242 502 | 6553 0953 8033 9593 | 1904 8894 04 | 5895 7775 305 | 3506 8916 | 7507 9487 07 | 9428 | 6819 3909 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 4PY-1PY-8PY-5PY-14PY-10PY 80180 |
| G.Nhất | 01877 |
| G.Nhì | 35594 24534 |
| G.Ba | 98521 55161 02193 84549 90436 59598 |
| G.Tư | 7283 3897 4382 3869 |
| G.Năm | 8097 3369 8788 7382 4231 8821 |
| G.Sáu | 138 048 154 |
| G.Bảy | 96 41 59 83 |
Hà Nội - 03/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0180 | 8521 5161 4231 8821 41 | 4382 7382 | 2193 7283 83 | 5594 4534 154 | 0436 96 | 1877 3897 8097 | 9598 8788 138 048 | 4549 3869 3369 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 1NF-9NF-7NF-11NF-10NF-15NF 76496 |
| G.Nhất | 95110 |
| G.Nhì | 87190 62346 |
| G.Ba | 18535 80420 74382 87870 57902 43405 |
| G.Tư | 9468 6884 6683 1833 |
| G.Năm | 1164 8957 8223 1045 2436 4874 |
| G.Sáu | 897 915 375 |
| G.Bảy | 18 52 75 97 |
Hà Nội - 27/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5110 7190 0420 7870 | 4382 7902 52 | 6683 1833 8223 | 6884 1164 4874 | 8535 3405 1045 915 375 75 | 2346 2436 6496 | 8957 897 97 | 9468 18 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 10NR-14NR-13NR-5NR-6NR-4NR 30880 |
| G.Nhất | 34811 |
| G.Nhì | 92416 40570 |
| G.Ba | 47210 66548 07837 23197 14805 52990 |
| G.Tư | 9251 7860 2755 5957 |
| G.Năm | 4707 2111 5087 5121 6123 7763 |
| G.Sáu | 106 469 960 |
| G.Bảy | 58 24 95 88 |
Hà Nội - 20/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0570 7210 2990 7860 960 0880 | 4811 9251 2111 5121 | 6123 7763 | 24 | 4805 2755 95 | 2416 106 | 7837 3197 5957 4707 5087 | 6548 58 88 | 469 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 7NZ-9NZ-14NZ-5NZ-12NZ-15NZ 42857 |
| G.Nhất | 14375 |
| G.Nhì | 06709 75922 |
| G.Ba | 83807 16469 99805 87209 27076 03254 |
| G.Tư | 4953 4747 1879 0929 |
| G.Năm | 0789 0968 8960 8321 2898 4007 |
| G.Sáu | 665 844 170 |
| G.Bảy | 06 55 33 21 |
Hà Nội - 13/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8960 170 | 8321 21 | 5922 | 4953 33 | 3254 844 | 4375 9805 665 55 | 7076 06 | 3807 4747 4007 2857 | 0968 2898 | 6709 6469 7209 1879 0929 0789 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Hà Nội
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ năm | Hà Nội |
| ĐB | 2MG-15MG-10MG-8MG-14MG-9MG 25375 |
| G.Nhất | 73575 |
| G.Nhì | 73055 08586 |
| G.Ba | 64760 84186 78766 90568 02528 04124 |
| G.Tư | 5970 1429 5731 2368 |
| G.Năm | 9602 5251 2818 2419 9235 8445 |
| G.Sáu | 527 063 009 |
| G.Bảy | 47 81 65 90 |
Hà Nội - 06/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4760 5970 90 | 5731 5251 81 | 9602 | 063 | 4124 | 3575 3055 9235 8445 65 5375 | 8586 4186 8766 | 527 47 | 0568 2528 2368 2818 | 1429 2419 009 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









